Ngược đời

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trái với lẽ thường ở đời.
Ví dụ: Anh ta xin nghỉ phép để… đến cơ quan đọc sách cho yên tĩnh, nghe thật ngược đời.
Nghĩa: Trái với lẽ thường ở đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Giữa trưa nắng mà cậu ấy trùm chăn ngủ, nghe thật ngược đời.
  • Con mèo lại sợ chuột, nghe ngược đời ghê.
  • Trời mưa lạnh mà bạn ấy rủ đi ăn kem, hơi ngược đời nhỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy thích mặc áo khoác dày vào ngày nóng, nghe có vẻ ngược đời nhưng cô ấy sợ nắng.
  • Cậu ta ôn bài bằng cách tắt hết thiết bị học tập, nghe ngược đời mà lại giúp cậu tập trung.
  • Nhà hàng treo biển mở cửa cả đêm nhưng ban ngày lại đóng, thật ngược đời với thói quen của mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta xin nghỉ phép để… đến cơ quan đọc sách cho yên tĩnh, nghe thật ngược đời.
  • Càng bận rộn, cô càng chọn ở một mình để thấy nhẹ đầu—một lựa chọn ngược đời giữa phố xá ồn ào.
  • Quán cà phê bán cháo buổi khuya và cà phê buổi sáng thì đóng cửa; lịch ấy nghe ngược đời nhưng lại hợp khách đêm.
  • Trong thời mọi thứ chạy theo nhanh – rót trà chậm rãi cho nhau bỗng thành một cử chỉ ngược đời mà đáng quý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trái với lẽ thường ở đời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hợp lẽ đúng lẽ hợp lý
Từ Cách sử dụng
ngược đời sắc thái phê phán nhẹ đến mạnh; khẩu ngữ–trung tính; hàm ý quái gở, trái khoáy Ví dụ: Anh ta xin nghỉ phép để… đến cơ quan đọc sách cho yên tĩnh, nghe thật ngược đời.
trái khoáy mức độ trung bình; khẩu ngữ; chê nhẹ Ví dụ: Cách làm ấy trái khoáy quá.
tréo ngoe mức độ trung bình; khẩu ngữ; màu sắc châm biếm Ví dụ: Tình huống thật tréo ngoe.
oái oăm mức độ trung bình; văn nói–viết; chê nhẹ Ví dụ: Sự việc oái oăm khó xử.
quái gở mức độ mạnh; màu sắc phê phán, khó chấp nhận Ví dụ: Ý tưởng quái gở như vậy ai đồng ý được.
phi lý mức độ trung bình; trang trọng hơn; lý tính Ví dụ: Lập luận đó phi lý với thực tế.
hợp lẽ mức độ trung bình; trung tính; theo lẽ thường Ví dụ: Cách giải quyết ấy hợp lẽ hơn.
đúng lẽ mức độ trung bình; trang trọng nhẹ; theo lẽ phải Ví dụ: Quy định này là đúng lẽ.
hợp lý mức độ trung bình; phổ thông; logic, thuận lẽ Ví dụ: Đề xuất nghe rất hợp lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống hoặc hành động không hợp lý, gây ngạc nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự phi lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc phê phán nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phi lý hoặc khác thường trong một tình huống.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phi lý khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích nặng nề, vì mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngược đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.