Ngọng ngịu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngọng (nói khái quát)
Ví dụ: Anh ta trình bày ngọng ngịu ngay từ câu mở đầu.
Nghĩa: Ngọng (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói còn ngọng ngịu nên cô giáo nhắc đọc chậm lại.
  • Em bé tập nói, tiếng nào cũng ngọng ngịu rất đáng yêu.
  • Bé Thu kể chuyện hơi ngọng ngịu nên cả lớp lắng nghe kỹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp bên phát biểu khá ngọng ngịu, nhưng ý tưởng lại rất rõ ràng.
  • Vì hồi hộp, mình giới thiệu nhóm một cách ngọng ngịu rồi mới bình tĩnh lại.
  • Bạn ấy hát tốt mà phần nói vẫn còn ngọng ngịu, nhất là khi đọc âm đầu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta trình bày ngọng ngịu ngay từ câu mở đầu.
  • Trong cuộc họp, vài chữ cô ấy nói còn ngọng ngịu, như vướng nỗi lo trong cổ họng.
  • Ông cụ cười hiền, nói ngọng ngịu theo thói quen xưa mà câu sau vẫn đậm tình.
  • Trước ống kính, lời anh bật ra ngọng ngịu, để lộ sự bối rối hơn là thiếu hiểu biết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngọng (nói khái quát)
Từ đồng nghĩa:
ngọng líu lưỡi
Từ trái nghĩa:
rõ ràng rành rọt
Từ Cách sử dụng
ngọng ngịu khẩu ngữ, sắc thái nhẹ đến trung tính, tả tình trạng phát âm không chuẩn Ví dụ: Anh ta trình bày ngọng ngịu ngay từ câu mở đầu.
ngọng trung tính, phổ thông Ví dụ: Cậu bé nói hơi ngọng.
líu lưỡi khẩu ngữ, nhẹ, tạm thời Ví dụ: Hôm nay nó cứ líu lưỡi khi đọc.
rõ ràng trung tính, mô tả phát âm/diễn đạt mạch lạc Ví dụ: Cô ấy nói rất rõ ràng.
rành rọt trung tính, hơi trang trọng, nhấn mạnh độ chuẩn xác Ví dụ: Ông cụ nói rành rọt từng chữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện không rõ ràng, khó nghe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cách nói chuyện của ai đó một cách thân thiện hoặc hài hước.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngọng" khi không cần nhấn mạnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích hoặc làm tổn thương người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giọng nói ngọng ngịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ giọng nói hoặc cách phát âm, ví dụ: "giọng ngọng ngịu", "cách nói ngọng ngịu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...