Ngỏn ngoẻn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả cách cuối há miệng một cách tự nhiên.
Ví dụ:
Cô ấy mở cửa, cười ngỏn ngoẻn chào khách.
Nghĩa: Từ gợi tả cách cuối há miệng một cách tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Bé đứng trước gương, cười ngỏn ngoẻn để lộ chiếc răng sún.
- Bạn Lan nhận quà rồi cười ngỏn ngoẻn với cô giáo.
- Thằng Tí nghe chuyện vui, cười ngỏn ngoẻn như ánh nắng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó được khen trước lớp, cười ngỏn ngoẻn, má ửng hồng.
- Trong ảnh kỷ yếu, tụi mình cười ngỏn ngoẻn, không cần tạo dáng cầu kỳ.
- Nghe bạn thân pha trò, cậu bật cười ngỏn ngoẻn, quên luôn vẻ ngại ngùng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mở cửa, cười ngỏn ngoẻn chào khách.
- Có những nụ cười ngỏn ngoẻn, chẳng phô trương mà khiến căn phòng sáng bừng.
- Giữa ngày dài, một người lạ cười ngỏn ngoẻn trên xe buýt, tự nhiên thấy nhẹ lòng.
- Anh nhớ cái cười ngỏn ngoẻn hôm ấy, mộc mạc như gió đồng thổi qua hiên nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc động vật khi há miệng một cách tự nhiên, dễ thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dễ thương, tự nhiên, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động dễ thương của trẻ em hoặc động vật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động mở miệng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi sự tự nhiên của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "miệng ngỏn ngoẻn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "miệng", hoặc các từ chỉ trạng thái, hành động.

Danh sách bình luận