Ngoé
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Ếch mình nhỏ và dài, thường sống ở bờ ruộng, trong bãi cỏ.
Ví dụ:
Ở bờ ruộng, ngoé hay trú trong các mảng cỏ rậm.
Nghĩa: (phương ngữ). Ếch mình nhỏ và dài, thường sống ở bờ ruộng, trong bãi cỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều mưa, em thấy một con ngoé nhảy khỏi bụi cỏ bên bờ ruộng.
- Con ngoé nhỏ xíu ngồi nép dưới lá lúa.
- Nghe tiếng kêu lục cục, em biết con ngoé đang trốn trong bãi cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi dọc bờ ruộng, tụi em bắt gặp mấy con ngoé lẩn như mũi tên trong đám cỏ ướt.
- Con ngoé thân dài, da nâu loang, bật một cái là mất hút giữa chân lúa.
- Đêm xuống, tiếng ngoé kêu rời rạc, nghe như giọt mưa rơi vào bờ cỏ.
3
Người trưởng thành
- Ở bờ ruộng, ngoé hay trú trong các mảng cỏ rậm.
- Con ngoé nhỏ nhưng rất lanh, chỉ cần động nhẹ là nó chuồn vào lối cỏ đã quen.
- Đầu mùa mưa, tiếng ngoé điểm nhịp cho cánh đồng, như báo hiệu nước đã về.
- Trong ký ức làng quê, bóng con ngoé lấp ló giữa gốc lúa luôn gợi mùi bùn non và cỏ ướt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng nông thôn, đặc biệt ở miền Bắc Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với đời sống nông thôn.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện về động vật hoặc môi trường sống ở nông thôn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi người nghe không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài ếch khác nếu không quen thuộc với phương ngữ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh địa phương để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con ngoé", "ngoé nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, dài) và động từ (sống, nhảy).

Danh sách bình luận