Ngoại ô
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng ở rìa nội thành của thành phố.
Ví dụ:
Họ mua căn nhà nhỏ ở ngoại ô để tránh ồn ào.
2.
danh từ
(cũ; ít dùng). Ngoại thành.
Nghĩa 1: Vùng ở rìa nội thành của thành phố.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà Lan ở ngoại ô, gần cánh đồng.
- Cuối tuần, bố mẹ chở em ra ngoại ô chơi công viên.
- Từ ngoại ô, em nhìn thấy những tòa nhà cao trong thành phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiều, gió từ ngoại ô thổi vào, mang theo mùi cỏ mới cắt.
- Bạn Minh sống ở ngoại ô nên mỗi sáng phải đi xe buýt khá lâu vào trường.
- Khu ngoại ô yên ả hơn, tối đến chỉ nghe tiếng dế và tiếng xe thưa thớt.
3
Người trưởng thành
- Họ mua căn nhà nhỏ ở ngoại ô để tránh ồn ào.
- Ngoại ô cho tôi khoảng thở: không khí dịu hơn, người cũng bớt vội.
- Ở ngoại ô, đêm rộng ra, tiếng chó sủa vọng qua những vạt vườn thưa.
- Tôi lớn lên ở ngoại ô, nửa quen bụi đường, nửa nhớ mùi lúa chín.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng). Ngoại thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng ở rìa nội thành của thành phố.
Từ đồng nghĩa:
ven đô
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoại ô | trung tính; hành chính–địa lý; hiện hành Ví dụ: Họ mua căn nhà nhỏ ở ngoại ô để tránh ồn ào. |
| ven đô | trung tính; quy hoạch–địa lý; dùng khá rộng Ví dụ: Giá nhà ở ven đô đang tăng. |
| nội đô | trung tính; hành chính–địa lý; đối lập phạm vi Ví dụ: Quy định đỗ xe ở nội đô nghiêm hơn ngoại ô. |
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng). Ngoại thành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoại ô | cũ/ít dùng; hành chính; sắc thái cổ hơn "ngoại thành" Ví dụ: |
| ngoại thành | trung tính; hành chính; hiện hành hơn Ví dụ: Xe buýt đi ngoại thành mỗi giờ một chuyến. |
| nội thành | trung tính; hành chính; đối lập trực tiếp Ví dụ: Phí giao hàng nội thành khác ngoại ô (nghĩa cũ: ngoại thành). |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi sinh sống hoặc di chuyển, ví dụ "Tôi sống ở ngoại ô."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ rõ vị trí địa lý trong các báo cáo, bài viết về đô thị hóa hoặc quy hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh cho câu chuyện, thường gợi cảm giác yên bình hoặc tách biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quy hoạch đô thị, kiến trúc hoặc nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn dễ hiểu trong khẩu ngữ.
- Không mang tính nghệ thuật cao, chủ yếu dùng để mô tả vị trí địa lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí địa lý liên quan đến thành phố.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với nội thành.
- Ít dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc đô thị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngoại thành", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các khu vực nông thôn xa thành phố.
- Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "ngoại ô" và "ngoại thành" trong các tài liệu cũ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngoại ô thành phố", "vùng ngoại ô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "yên tĩnh"), động từ (như "sống ở"), và các danh từ khác (như "thành phố").
