Nội đô

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nội thành (của thủ đô hoặc thành phố lớn).
Ví dụ: Tôi làm việc trong nội đô và di chuyển bằng tàu điện.
Nghĩa: Nội thành (của thủ đô hoặc thành phố lớn).
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em sống trong nội đô nên đi học rất gần.
  • Cuối tuần, bố mẹ chở em vào nội đô ngắm phố sáng đèn.
  • Trong nội đô, đường phố lúc nào cũng đông xe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan ở nội đô, nên mọi tiện ích đều gần như ở trước cửa nhà.
  • Giờ cao điểm trong nội đô, xe nối đuôi nhau như một dòng sông kim loại.
  • Ở nội đô, các tòa nhà cũ và mới đứng cạnh nhau, kể chuyện của thành phố.
3
Người trưởng thành
  • Tôi làm việc trong nội đô và di chuyển bằng tàu điện.
  • Nội đô thức dậy sớm với tiếng chổi quét hè phố và mùi cà phê bay ngang ngõ nhỏ.
  • Ở nội đô, từng ô cửa sổ như những khung phim, mở ra bao cảnh đời vội vã.
  • Quy hoạch nội đô không chỉ là chuyện đường sá, mà còn là cách giữ linh hồn của thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nội thành (của thủ đô hoặc thành phố lớn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nội đô Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí để chỉ khu vực trung tâm của thủ đô hoặc thành phố lớn. Ví dụ: Tôi làm việc trong nội đô và di chuyển bằng tàu điện.
nội thành Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ khu vực trung tâm của một thành phố lớn hoặc thủ đô. Ví dụ: Khu vực nội thành đang được quy hoạch lại.
ngoại thành Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ khu vực bên ngoài, rìa của một thành phố lớn hoặc thủ đô. Ví dụ: Anh ấy chuyển ra ngoại thành để tránh ồn ào.
ngoại ô Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ khu vực rìa thành phố, thường có mật độ dân cư thấp hơn. Ví dụ: Nhiều khu công nghiệp được xây dựng ở ngoại ô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển, sinh hoạt trong thành phố lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản quy hoạch đô thị, báo cáo giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quy hoạch đô thị, giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả địa lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ khu vực trung tâm của một thành phố lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc quy hoạch đô thị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "khu vực nội đô".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngoại ô" - khu vực bên ngoài thành phố.
  • Không nên dùng để chỉ các khu vực nhỏ hoặc không thuộc trung tâm thành phố.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản không liên quan đến địa lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội đô Hà Nội", "nội đô thành phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "nội đô đông đúc", "phát triển nội đô".