Nghị án

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Tòa án) thảo luận riêng để quyết định hình thức xử lí về một vụ án.
Ví dụ: Sau phần tranh tụng, hội đồng vào phòng kín để nghị án.
Nghĩa: (Tòa án) thảo luận riêng để quyết định hình thức xử lí về một vụ án.
1
Học sinh tiểu học
  • Thẩm phán bảo tòa tạm nghỉ để hội đồng vào phòng nghị án.
  • Phiên xử dừng lại, các cô chú trong tòa đi nghị án.
  • Chuông reo, mọi người chờ vì tòa đang nghị án.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi nghe tranh luận, hội đồng rời phòng xử để nghị án trước khi tuyên án.
  • Luật sư dặn thân chủ bình tĩnh chờ, vì tòa đang nghị án và sẽ quyết định hình phạt.
  • Không khí phòng xử lắng xuống khi thẩm phán thông báo tòa bắt đầu nghị án.
3
Người trưởng thành
  • Sau phần tranh tụng, hội đồng vào phòng kín để nghị án.
  • Thư ký khép cửa, để lại một khoảng im lặng dài trong lúc tòa nghị án.
  • Ông ngồi bóp chặt bàn tay, đếm từng nhịp thở khi nghe báo tòa đang nghị án.
  • Khoảnh khắc nghị án kéo căng mọi chờ đợi, như sợi dây nín thở giữa đúng và sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tòa án) thảo luận riêng để quyết định hình thức xử lí về một vụ án.
Từ đồng nghĩa:
nghị xử hội ý
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghị án thuật ngữ pháp đình; trang trọng; trung tính; phạm vi chuyên ngành Ví dụ: Sau phần tranh tụng, hội đồng vào phòng kín để nghị án.
nghị xử trang trọng; chuyên ngành; mức độ tương đương mạnh/đủ Ví dụ: Hội đồng xét xử vào phòng nghị xử.
hội ý trung tính; chuyên ngành tòa; mức độ nhẹ hơn, dùng phổ biến tại phiên tòa Ví dụ: Hội đồng xét xử vào phòng hội ý.
tuyên án trang trọng; chuyên ngành; đối lập giai đoạn sau nghị án Ví dụ: Sau khi nghị án, tòa quay lại phòng xử để tuyên án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo tòa án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt trong các tài liệu liên quan đến quy trình xét xử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến quá trình thảo luận của tòa án về một vụ án cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc tòa án.
  • Thường không có biến thể, sử dụng nhất quán trong ngữ cảnh pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nghị quyết" ở chỗ "nghị án" chỉ quá trình thảo luận, không phải quyết định cuối cùng.
  • Cần chú ý sử dụng đúng trong các văn bản pháp lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Hội đồng xét xử nghị án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "Hội đồng xét xử"), không kết hợp với lượng từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...