Nghêu ngao
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hát hoặc đọc to một mình một cách như để mà hát, mà đọc, không chú ý gì đến nội dung.
Ví dụ:
Anh đi dọc bờ sông, nghêu ngao mấy câu nhạc cũ.
Nghĩa: Hát hoặc đọc to một mình một cách như để mà hát, mà đọc, không chú ý gì đến nội dung.
1
Học sinh tiểu học
- Em vừa quét nhà vừa nghêu ngao bài hát thiếu nhi.
- Bạn Nam đạp xe về nhà, miệng nghêu ngao câu hát mới học.
- Bé ngồi xếp hình, nghêu ngao mà chẳng nhớ hết lời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đường về, tôi nghêu ngao một giai điệu bắt tai dù chẳng hiểu lời nói gì.
- Cô bạn cạnh cửa sổ cứ nghêu ngao bài nhạc đang hot, làm lớp ai cũng cười.
- Tập thể dục xong, cậu ấy nghêu ngao vài câu, chỉ hát cho vui tai mình.
3
Người trưởng thành
- Anh đi dọc bờ sông, nghêu ngao mấy câu nhạc cũ.
- Tan ca muộn, tôi lái xe qua phố vắng và nghêu ngao như để xua mệt.
- Cô ấy rửa bát, miệng nghêu ngao, lời sai cũng mặc, miễn lòng nhẹ nhõm.
- Buổi sáng mở cửa sổ đón gió, tôi nghêu ngao vài câu, để ngày khởi đầu thong thả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động hát hoặc đọc một cách tự nhiên, không cần chú ý đến nội dung.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí tự nhiên, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, thoải mái, không trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất vui vẻ, không nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động hát hoặc đọc một cách tự do, không cần chú ý đến nội dung.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác về nội dung.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động hát khác, cần chú ý đến sắc thái tự nhiên, không nghiêm túc của từ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với bối cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nghêu ngao cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi nghêu ngao."
