Nghèo hèn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nghèo và ở địa vị thấp kém trong xã hội (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy xuất thân nghèo hèn nhưng làm việc rất đàng hoàng.
Nghĩa: Nghèo và ở địa vị thấp kém trong xã hội (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ấy sinh ra trong một gia đình nghèo hèn.
- Chiếc áo em mặc đã sờn vì nhà nghèo hèn.
- Dù nghèo hèn, em vẫn chăm học và lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lớn lên ở một xóm nghèo hèn nhưng vẫn giữ ước mơ lên đại học.
- Cô bé không xấu hổ vì gốc gác nghèo hèn, chỉ sợ mình lười biếng.
- Trong truyện, chàng trai nghèo hèn đã đổi đời nhờ kiên trì học tập.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xuất thân nghèo hèn nhưng làm việc rất đàng hoàng.
- Có người sinh ra nghèo hèn, nhưng lòng tự trọng khiến họ đứng thẳng giữa đời.
- Đừng lấy sự nghèo hèn làm cái cớ để phủi tay trước trách nhiệm.
- Từ một mái nhà nghèo hèn, chị đã gây dựng được cuộc sống đủ đầy mà không đánh mất sự tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghèo và ở địa vị thấp kém trong xã hội (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghèo hèn | mạnh, sắc thái miệt thị nhẹ; trung tính-khẩu ngữ, có thể coi là đánh giá xã hội Ví dụ: Anh ấy xuất thân nghèo hèn nhưng làm việc rất đàng hoàng. |
| hèn hạ | mạnh, miệt thị; tiêu cực đạo đức nên chỉ phù hợp khi nhấn khía cạnh thấp kém Ví dụ: Đừng coi thường người xuất thân hèn hạ. |
| bần hàn | trang trọng-văn chương; nhấn nghèo túng và tầng lớp thấp Ví dụ: Xuất thân bần hàn nhưng chí lớn. |
| giàu sang | mạnh, trang trọng/khẩu ngữ đều dùng; nhấn giàu có và địa vị cao Ví dụ: Anh ta sinh ra trong gia đình giàu sang. |
| quyền quý | trang trọng-văn chương; nhấn thế lực, địa vị cao Ví dụ: Cô xuất thân quyền quý nên được ưu ái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh sống của một người hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc phân tích kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự bất công, khó khăn trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thương cảm hoặc đánh giá thấp về hoàn cảnh sống.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm thông tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn và địa vị thấp kém của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích cá nhân nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "nghèo khó" ở chỗ nhấn mạnh cả địa vị xã hội thấp kém.
- Cần chú ý sắc thái cảm xúc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghèo hèn", "nghèo hèn đến mức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc các danh từ chỉ người như "người", "gia đình".

Danh sách bình luận