Ngày sinh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày ra đời của một người
Ví dụ: Tôi cần xác minh ngày sinh trong hồ sơ nhân sự.
Nghĩa: Ngày ra đời của một người
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ ghi ngày sinh của em vào sổ gia đình.
  • Trên bánh kem có viết tên và ngày sinh của bạn Lan.
  • Cô giáo hỏi ngày sinh để làm thẻ thư viện cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nhớ điền đúng ngày sinh khi đăng ký tài khoản học trực tuyến.
  • Trong sơ yếu lý lịch, cậu ấy ghi nhầm ngày sinh nên phải làm lại.
  • Chúng mình chọn hoa theo cung hoàng đạo dựa trên ngày sinh của từng bạn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần xác minh ngày sinh trong hồ sơ nhân sự.
  • Nhìn lại ngày sinh, tôi thấy một cột mốc mở ra bao nhiêu ngã rẽ đời người.
  • Trên tờ đơn ngân hàng, sai một chữ ở ngày sinh cũng có thể khiến hồ sơ bị treo.
  • Người ta có thể quên nhiều điều, nhưng ngày sinh thường gợi nhớ gia đình, mùi bánh, và tiếng cười năm nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày ra đời của một người
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngày sinh Trung tính, hành chính/đời thường; dùng trong giấy tờ và giao tiếp chung Ví dụ: Tôi cần xác minh ngày sinh trong hồ sơ nhân sự.
sinh nhật Trung tính, đời thường; phổ biến nhưng đôi khi nghiêng về dịp kỷ niệm Ví dụ: Ghi rõ sinh nhật trên mẫu đăng ký.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi hỏi hoặc chúc mừng sinh nhật ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu cá nhân, hồ sơ, hoặc bài viết về tiểu sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh thời điểm ra đời của một nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong hồ sơ y tế, lý lịch cá nhân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần xác định thời điểm ra đời của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến con người.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với từ khác như "ngày sinh nhật".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sinh nhật" khi chỉ ngày kỷ niệm hàng năm.
  • Khác biệt với "ngày ra đời" khi nói về sự ra đời của sự vật, sự việc.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngày sinh của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng), động từ (kỷ niệm), hoặc cụm giới từ (vào ngày sinh).
sinh nhật sinh đẻ khai sinh đản sinh ngày tháng năm tuổi kỷ niệm