Ngày rày
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày cách ngày hôm nay đúng một (hay một số) tháng, một (hay một số) năm
Ví dụ:
Tôi đặt lịch tái khám vào đúng ngày rày tháng tới.
Nghĩa: Ngày cách ngày hôm nay đúng một (hay một số) tháng, một (hay một số) năm
1
Học sinh tiểu học
- Con ghi hẹn gặp bà ngoại vào ngày rày tháng sau.
- Cây bàng sân trường sẽ rợp lá vào ngày rày năm tới.
- Mẹ dặn Tết này mình về quê đúng ngày rày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm tụi mình hẹn nộp bài lại vào ngày rày tháng tới cho kịp tổng kết.
- Cậu bảo giữ lời hứa đến sân bóng đúng ngày rày năm sau, nghe mà háo hức.
- Bức ảnh chụp hôm nay để nhìn lại vào ngày rày năm tới, xem tụi mình đã lớn thế nào.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt lịch tái khám vào đúng ngày rày tháng tới.
- Giữa bộn bề công việc, tôi tự nhắc sẽ gọi cho mẹ vào ngày rày năm nay, như một mốc nhỏ để không quên.
- Ta rồi cũng thay đổi; hẹn nhau ngày rày năm sau để xem lòng mình đã dịu lại chưa.
- Thành phố xoay vần, nhưng lời hứa gặp lại vào ngày rày vẫn giữ người ta ở gần nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày cách ngày hôm nay đúng một (hay một số) tháng, một (hay một số) năm
Từ đồng nghĩa:
ngày này ngày nay
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngày rày | Cổ/văn chương, trung tính; dùng trong so sánh mốc thời gian lặp theo tháng/năm, sắc thái hoài cổ Ví dụ: Tôi đặt lịch tái khám vào đúng ngày rày tháng tới. |
| ngày này | Trung tính, hiện đại; dùng phổ thông Ví dụ: Đến đúng ngày này năm sau ta gặp lại. |
| ngày nay | Trung tính, thiên về hiện tại; dùng khi so với quá khứ Ví dụ: Đến ngày nay đã tròn một năm. |
| ngày mai | Trung tính; mốc thời gian tương lai gần, đối lập với mốc hiện tại theo ngày Ví dụ: Hẹn đúng ngày mai tháng sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ gần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "ngày nay" hoặc "ngày xưa".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngày rày của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian khác như "hôm nay", "ngày mai" hoặc các động từ chỉ hành động như "đến", "qua".

Danh sách bình luận