Ngáo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ bằng sắt hình móc câu, thường dùng để móc vào hàng hóa khi bốc vác
Ví dụ: Anh thợ dùng ngáo móc vào thùng gỗ để kéo ra khỏi kho.
2. xem ngoáo
Nghĩa 1: Dụng cụ bằng sắt hình móc câu, thường dùng để móc vào hàng hóa khi bốc vác
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bốc vác dùng chiếc ngáo để móc bao gạo.
  • Bác tài treo ngáo lên thành xe cho gọn.
  • Người chú cẩn thận kiểm tra ngáo trước khi kéo thùng hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh công nhân cắm ngáo vào quai kiện hàng rồi kéo lên dốc thang.
  • Chiếc ngáo sáng bóng, đầu móc ôm chặt mép bao, giúp hàng không trượt.
  • Nhờ cái ngáo, họ giữ khoảng cách an toàn mà vẫn điều khiển kiện hàng nặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ dùng ngáo móc vào thùng gỗ để kéo ra khỏi kho.
  • Đầu móc của ngáo ăn khít vào quai bao, giảm lực tay và tránh trượt.
  • Trong kho bãi ẩm trơn, một cái ngáo tốt còn là chỗ bấu víu để giữ thăng bằng.
  • Làm nghề bốc xếp, anh nói ngáo như cánh tay thứ hai, thiếu nó thấy chông chênh.
Nghĩa 2: xem ngoáo
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ bằng sắt hình móc câu, thường dùng để móc vào hàng hóa khi bốc vác
Nghĩa 2: xem ngoáo
Từ đồng nghĩa:
người phê
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngáo Khẩu ngữ, thường dùng để chỉ người có biểu hiện lú lẫn, mất kiểm soát do dùng chất kích thích. Ví dụ:
người phê Khẩu ngữ, chỉ người đang trong trạng thái bị ảnh hưởng bởi chất kích thích, thường là ma túy. Ví dụ: Mấy người phê đó đang la hét ngoài đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành vận tải và bốc vác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả công cụ.
  • Phong cách chuyên ngành, không dùng trong văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ định cụ thể dụng cụ trong ngành bốc vác.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngoáo" có nghĩa khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái ngáo", "ngáo sắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (nặng, lớn) và động từ (móc, dùng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...