Ngắm nghía
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngắm đi ngắm lại một cách chăm chú, kĩ càng (thường là thích thú)
Ví dụ:
Cô ấy ngắm nghía chiếc nhẫn kim cương trên tay, ánh mắt lấp lánh niềm hạnh phúc.
Nghĩa: Ngắm đi ngắm lại một cách chăm chú, kĩ càng (thường là thích thú)
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan ngắm nghía con búp bê mới rất lâu.
- Em thích ngắm nghía những bông hoa đẹp trong vườn.
- Bạn nhỏ ngắm nghía bức tranh vẽ chú mèo con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy ngắm nghía chiếc xe đạp mới của mình với vẻ mặt đầy tự hào.
- Cô bé ngắm nghía bộ áo dài truyền thống trong tủ kính, mơ ước được mặc nó.
- Trước khi mua, chúng tôi thường ngắm nghía kĩ từng chi tiết của món đồ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ngắm nghía chiếc nhẫn kim cương trên tay, ánh mắt lấp lánh niềm hạnh phúc.
- Người nghệ nhân ngắm nghía tác phẩm điêu khắc của mình, tìm kiếm sự hoàn hảo trong từng đường nét.
- Đứng trước khung cảnh hoàng hôn rực rỡ, tôi chỉ muốn ngắm nghía mãi không thôi, để lòng mình lắng đọng.
- Anh ta ngắm nghía bản hợp đồng, cân nhắc từng điều khoản trước khi đặt bút ký.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quan sát một vật hoặc người với sự chú ý và thích thú.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "quan sát" hoặc "xem xét".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động quan sát tỉ mỉ, tạo cảm giác gần gũi và sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thích thú, tò mò hoặc đánh giá cao đối tượng được quan sát.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính thân mật và sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự quan sát kỹ lưỡng và có phần thích thú.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành, thay vào đó dùng "quan sát" hoặc "xem xét".
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngắm" đơn thuần, cần chú ý đến sắc thái "nghía" để thể hiện sự chăm chú hơn.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để dùng tự nhiên, hãy chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được quan sát.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ngắm nghía".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được ngắm, ví dụ: "bức tranh", "cảnh vật".
