Nẹp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật có hình thanh dài, mỏng được đính thêm vào, thường ở mép, để giữ cho chắc.
Ví dụ: Họ lắp nẹp vào mép kệ để gia cố.
2.
danh từ
Miếng vải dài, khâu giữ mép quần áo cho chắc hay để trang trí cho đẹp.
Ví dụ: Áo này có nẹp cổ chắc, phom đứng hẳn lên.
3.
động từ
Làm cho được giữ chắc bằng cái nẹp.
Ví dụ: Anh thợ đến nẹp lại viền cầu thang.
Nghĩa 1: Vật có hình thanh dài, mỏng được đính thêm vào, thường ở mép, để giữ cho chắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố đóng nẹp vào mép bàn để bàn không lung lay.
  • Cô dán nẹp nhựa vào cạnh vở để vở không quăn mép.
  • Chú thợ mộc gắn nẹp vào cánh cửa cho chắc hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thợ gắn nẹp kim loại vào cạnh cầu thang để chống sứt mẻ khi đi lại nhiều.
  • Khung tranh có thêm nẹp ở viền nên bức tranh nhìn gọn và chắc.
  • Cửa sổ lắp nẹp nhôm, gió mạnh thổi cũng không bật ra.
3
Người trưởng thành
  • Họ lắp nẹp vào mép kệ để gia cố.
  • Một dải nẹp mảnh mà giữ được cả tấm gỗ, giống như chiếc ghim nhỏ níu chặt viền áo thời gian.
  • Tôi thích nẹp gỗ chạy dọc mặt bàn, nhìn tinh tế mà chống cong vênh hiệu quả.
  • Ở công trình, thiếu một chiếc nẹp đúng chỗ, góc tường dễ sứt và xấu đi thấy rõ.
Nghĩa 2: Miếng vải dài, khâu giữ mép quần áo cho chắc hay để trang trí cho đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ khâu nẹp vải vào cổ áo cho áo chắc hơn.
  • Chiếc váy có nẹp màu đỏ chạy dọc rất đẹp.
  • Cô may thêm nẹp ở tay áo để mép không xổ chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áo sơ mi có nẹp trước, cúc được đính thẳng hàng trông gọn gàng.
  • Bạn ấy chọn nẹp viền đen để chiếc áo khoác nổi bật hơn.
  • Cổ áo bị sờn, thợ may thay nẹp mới là nhìn như áo khác.
3
Người trưởng thành
  • Áo này có nẹp cổ chắc, phom đứng hẳn lên.
  • Một đường nẹp tinh tế có thể cứu cả chiếc váy, vừa giữ dáng vừa kể một câu chuyện về gu thẩm mỹ.
  • Tôi nhờ thợ thay nẹp bản nhỏ bằng nẹp to để phần cúc không bị kéo nhăn.
  • Nẹp viền tay màu cùng tông làm dịu bớt họa tiết, tổng thể nhìn chín chắn hơn.
Nghĩa 3: Làm cho được giữ chắc bằng cái nẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ nẹp lại mép bàn cho chắc.
  • Cô nẹp quyển sách bằng nẹp nhựa để không cong bìa.
  • Bác nẹp cánh cửa trước khi sơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ nẹp tấm kính vào khung để không rung khi đóng mở.
  • Thầy hướng dẫn chúng tôi nẹp mép bìa báo cáo để khỏi quăn.
  • Thợ mộc nẹp thêm cạnh tủ để chịu lực tốt hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ đến nẹp lại viền cầu thang.
  • Tôi nẹp tạm mép kệ bằng dải gỗ mỏng, chờ thợ hoàn thiện sau.
  • Nếu không nẹp ngay, mép mặt đá sẽ mẻ theo thời gian và khó cứu.
  • Chúng tôi nẹp các mối nối trước khi bắn vít, để kết cấu vào nề nếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật có hình thanh dài, mỏng được đính thêm vào, thường ở mép, để giữ cho chắc.
Nghĩa 2: Miếng vải dài, khâu giữ mép quần áo cho chắc hay để trang trí cho đẹp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nẹp Trung tính, thường dùng trong lĩnh vực may mặc, trang trí. Ví dụ: Áo này có nẹp cổ chắc, phom đứng hẳn lên.
viền Trung tính, thường dùng trong may mặc, chỉ phần mép được trang trí hoặc gia cố. Ví dụ: Chiếc áo được may viền ren rất đẹp.
Nghĩa 3: Làm cho được giữ chắc bằng cái nẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa hoặc gia cố đồ vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, may mặc và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả việc gia cố hoặc trang trí bằng cách thêm vật liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc văn chương.
  • Thường dùng trong các ngành kỹ thuật, xây dựng và may mặc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật liệu khác như "thanh" hoặc "dải".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "một cái nẹp", "nẹp chắc chắn"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "nẹp lại", "nẹp chặt").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.