Nài ép

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khẩn khoản yêu cầu và cố ép người khác làm theo ý mình.
Ví dụ: Đừng nài ép khi người khác đã nói không.
Nghĩa: Khẩn khoản yêu cầu và cố ép người khác làm theo ý mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đừng nài ép bạn chơi trò mà bạn không thích.
  • Bạn Lan cứ nài ép mẹ mua kẹo, mẹ phải nhắc bạn dừng lại.
  • Thấy bạn mệt, chúng mình không nài ép bạn chạy tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nài ép cả nhóm làm theo kế hoạch của mình dù chưa nghe ý kiến ai.
  • Cô bán hàng cứ nài ép mua thêm, khiến tớ ngại từ chối.
  • Anh họ nài ép tớ tham gia câu lạc bộ, nhưng tớ muốn tự quyết.
3
Người trưởng thành
  • Đừng nài ép khi người khác đã nói không.
  • Anh ta nài ép cấp dưới ở lại làm thêm dù công việc không gấp.
  • Chị không nài ép tình cảm; ai muốn thì đến, không thì thôi.
  • Đôi khi ta nhầm quan tâm với nài ép, và làm tổn thương người trước mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khẩn khoản yêu cầu và cố ép người khác làm theo ý mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tôn trọng nhượng bộ khuyên nhủ
Từ Cách sử dụng
nài ép sắc thái mạnh, hơi tiêu cực; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Đừng nài ép khi người khác đã nói không.
cưỡng ép mạnh, cưỡng bức; trang trọng–trung tính Ví dụ: Đừng cưỡng ép người ta ký hợp đồng.
ép buộc mạnh, trung tính; phổ thông Ví dụ: Anh ấy bị ép buộc tham gia.
đè ép mạnh, khẩu ngữ; hơi thô Ví dụ: Đừng đè ép người khác phải nghe theo.
tôn trọng trung tính, thái độ đối ứng; phổ thông Ví dụ: Hãy tôn trọng quyết định của cô ấy.
nhượng bộ trung tính, mềm; phổ thông Ví dụ: Thấy cô ấy không muốn, anh bèn nhượng bộ.
khuyên nhủ nhẹ, trung tính; phổ thông Ví dụ: Thay vì nài ép, hãy khuyên nhủ nhẹ nhàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng thuyết phục ai đó làm điều gì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả tâm trạng hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn khoản, đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực nếu bị lạm dụng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng thuyết phục, nhưng tránh lạm dụng để không gây khó chịu.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ép buộc", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nài ép ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, cụm từ chỉ hành động hoặc mục đích.