Mua sỉ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mua buôn.
Ví dụ:
Tôi thường mua sỉ để tối ưu chi phí nhập hàng.
2.
động từ
(phương ngữ). Mua lẻ.
Ví dụ:
Hôm nay tôi chỉ mua sỉ lẻ vài món cho đủ dùng.
Nghĩa 1: Mua buôn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú của Lan mua sỉ trái cây ở chợ đầu mối.
- Ba đi mua sỉ bánh để phát cho cả lớp của em.
- Cửa hàng mua sỉ sữa về bán cho khu phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán nước đầu ngõ mua sỉ nước ngọt để giảm chi phí.
- Nhà sách mua sỉ vở học sinh, nên giá bán ra mềm hơn.
- Cô chủ quán ăn mua sỉ rau củ mỗi sáng để đảm bảo đủ nguyên liệu.
3
Người trưởng thành
- Tôi thường mua sỉ để tối ưu chi phí nhập hàng.
- Khi dòng tiền hạn chế, mua sỉ theo lô nhỏ giúp xoay vòng vốn nhanh hơn.
- Muốn có biên lợi nhuận tốt, hãy đàm phán điều kiện mua sỉ kèm chiết khấu thanh toán.
- Doanh nghiệp chuyển sang mua sỉ trực tiếp từ nhà sản xuất để rút ngắn chuỗi cung ứng.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Mua lẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ không mua sỉ, mẹ mua sỉ lẻ từng cây bút để đủ cho em.
- Cô bán kẹo cho tụi em theo kiểu mua sỉ lẻ, thích mấy cái thì lấy mấy cái.
- Bác mua sỉ lẻ trái chuối chín để ăn ngay, không cần cả nải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng cho phép mua sỉ lẻ từng món mỹ phẩm, không bắt buộc theo thùng.
- Chị ấy mua sỉ lẻ vài cuộn băng dính vì không cần cả lốc.
- Quán photo bán giấy theo dạng mua sỉ lẻ, ai cần bao nhiêu lấy bấy nhiêu.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tôi chỉ mua sỉ lẻ vài món cho đủ dùng.
- Nhiều nơi linh hoạt cho khách mua sỉ lẻ, phù hợp nhu cầu nhỏ lẻ.
- Dự án thử nghiệm nên nhóm chọn mua sỉ lẻ vật tư, tránh tồn kho.
- Siêu thị áp dụng chính sách mua sỉ lẻ theo đơn vị chiếc, giúp kiểm soát chi phí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mua buôn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mua sỉ | Trung tính; thương mại; đối lập với “mua lẻ” Ví dụ: Tôi thường mua sỉ để tối ưu chi phí nhập hàng. |
| mua buôn | Trung tính; chuẩn mực thương mại; thay thế trực tiếp Ví dụ: Cửa hàng này chuyên mua buôn nông sản. |
| mua lẻ | Trung tính; đối lập trực tiếp trong thương mại Ví dụ: Siêu thị chủ yếu mua lẻ để tiêu dùng. |
Nghĩa 2: (phương ngữ). Mua lẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mua hàng với số lượng lớn để được giá rẻ hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, thương mại, hoặc các báo cáo tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kinh doanh, thương mại và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc mua hàng với số lượng lớn để tiết kiệm chi phí.
- Tránh dùng khi chỉ mua một vài món hàng hoặc mua lẻ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng lớn hoặc các thuật ngữ kinh doanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mua lẻ" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "mua lẻ" ở chỗ "mua sỉ" thường liên quan đến giao dịch lớn và giá cả ưu đãi hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mua sỉ hàng hóa", "mua sỉ số lượng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa, lượng từ chỉ số lượng, và phó từ chỉ mức độ.

Danh sách bình luận