Mua buôn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mua để kinh doanh bán lại lấy lãi; phân biệt với mua lẻ.
Ví dụ:
Cô ấy mua buôn trái cây rồi bán lại cho các sạp chợ để kiếm lời.
Nghĩa: Mua để kinh doanh bán lại lấy lãi; phân biệt với mua lẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ em mua buôn cam ở chợ đầu mối để về bán lại.
- Chú Nam mua buôn vở rồi phân về cho các cửa hàng.
- Cô Lan mua buôn áo mưa để bán trong cửa tiệm của cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ em mua buôn giày từ xưởng, sau đó bỏ sỉ cho các shop.
- Họ mua buôn hải sản lúc sáng sớm để kịp giao cho quán ăn.
- Nhà kho tấp nập vì người ta mua buôn gạo về phân phối khắp huyện.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mua buôn trái cây rồi bán lại cho các sạp chợ để kiếm lời.
- Doanh nghiệp quyết định mua buôn linh kiện để có giá tốt và chủ động nguồn hàng.
- Anh mở sổ theo dõi, tính kỹ chi phí trước khi mua buôn lứa hàng tiếp theo.
- Ngày mưa, anh vẫn chạy xe đến bến vì lịch mua buôn đã hẹn với chủ ghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mua để kinh doanh bán lại lấy lãi; phân biệt với mua lẻ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mua buôn | Trung tính, chuyên môn thương mại; đối lập trực tiếp với mua lẻ. Ví dụ: Cô ấy mua buôn trái cây rồi bán lại cho các sạp chợ để kiếm lời. |
| mua sỉ | Trung tính, phổ thông (Nam), đúng chuyên môn. Ví dụ: Công ty này chuyên mua sỉ nông sản rồi phân phối. |
| mua lẻ | Trung tính, chuẩn mực, đối lập trực tiếp. Ví dụ: Cửa hàng chỉ mua lẻ từng thùng vì vốn ít. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh, thương mại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, thương mại và báo cáo tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản về kinh tế, thương mại và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động kinh doanh, mua bán với số lượng lớn.
- Tránh dùng khi nói về mua sắm cá nhân hoặc mua lẻ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng lớn hoặc các thuật ngữ kinh doanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'mua lẻ', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh kinh doanh và thương mại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mua buôn hàng hóa", "mua buôn số lượng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa, lượng từ chỉ số lượng, và trạng từ chỉ mức độ.

Danh sách bình luận