Bán sỉ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bán buôn.
Ví dụ:
Công ty chúng tôi chuyên bán sỉ vật liệu xây dựng cho các dự án lớn.
Nghĩa: Bán buôn.
1
Học sinh tiểu học
- Bác Ba bán sỉ rau củ cho các chợ nhỏ.
- Cửa hàng này chuyên bán sỉ bánh kẹo cho các tiệm tạp hóa.
- Mẹ em thường mua hàng bán sỉ để tiết kiệm tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều doanh nghiệp chọn hình thức bán sỉ để phân phối sản phẩm rộng rãi hơn.
- Các nhà cung cấp lớn thường bán sỉ hàng hóa cho các đại lý cấp dưới.
- Chiến lược bán sỉ giúp giảm chi phí vận chuyển và lưu kho cho nhà sản xuất.
3
Người trưởng thành
- Công ty chúng tôi chuyên bán sỉ vật liệu xây dựng cho các dự án lớn.
- Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, việc tìm kiếm đối tác bán sỉ uy tín là rất quan trọng.
- Thị trường bán sỉ luôn đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng đàm phán tốt từ các doanh nghiệp.
- Nhiều nhà khởi nghiệp bắt đầu bằng việc bán sỉ để xây dựng thương hiệu và mở rộng mạng lưới phân phối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bán buôn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bán sỉ | Trung tính, dùng trong lĩnh vực thương mại. Ví dụ: Công ty chúng tôi chuyên bán sỉ vật liệu xây dựng cho các dự án lớn. |
| bán buôn | Trung tính, phổ biến trong thương mại. Ví dụ: Công ty chúng tôi chuyên bán buôn các mặt hàng điện tử. |
| bán lẻ | Trung tính, phổ biến trong thương mại. Ví dụ: Cửa hàng này chỉ bán lẻ, không bán sỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh, mua bán hàng hóa với số lượng lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, thương mại, báo cáo tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành thương mại, kinh tế và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu kinh tế.
- Thuộc ngữ cảnh chuyên ngành và thương mại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc bán hàng hóa với số lượng lớn, thường cho các nhà bán lẻ.
- Tránh dùng khi nói về việc bán lẻ hoặc bán cho người tiêu dùng cuối cùng.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "giá sỉ", "nhà phân phối".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bán lẻ"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "bán lẻ" ở quy mô và đối tượng khách hàng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ quy trình và đối tượng trong chuỗi cung ứng.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bán hàng với số lượng lớn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bán sỉ hàng hóa", "bán sỉ cho đại lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa hoặc đối tượng mua, ví dụ: "bán sỉ quần áo", "bán sỉ cho cửa hàng".

Danh sách bình luận