Mũ nồi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Bêrê.
Ví dụ:
Cô ấy đội mũ nồi đen khi ra phố.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bêrê.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh đội mũ nồi màu xanh đi dự lễ chào cờ.
- Chị em vẽ tranh, em tô thêm chiếc mũ nồi cho họa sĩ.
- Bé đội mũ nồi cho búp bê, trông rất đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn đội mũ nồi đen, bước vào lớp như một nàng họa sĩ nhỏ.
- Chiếc mũ nồi giúp bộ đồng phục trông bớt cứng, có chút gì nghệ sĩ.
- Trong buổi ngoại khóa, cậu ấy xoay nhẹ mũ nồi, cười tinh nghịch.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đội mũ nồi đen khi ra phố.
- Chiếc mũ nồi khẽ nghiêng làm gương mặt thêm mềm và có gu.
- Anh bảo mũ nồi không chỉ che nắng mà còn kể một câu chuyện về phong cách.
- Ngày trở gió, chiếc mũ nồi len giữ ấm và giữ lại chút vẻ lãng mạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Bêrê.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mũ nồi | trung tính, khẩu ngữ và phổ thông; dùng thường nhật Ví dụ: Cô ấy đội mũ nồi đen khi ra phố. |
| bêrê | trung tính, vay mượn; dùng cả trong văn viết Ví dụ: Anh đội bêrê màu đen. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời trang hoặc phụ kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc phong cách cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thời trang, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh lịch.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết về thời trang.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại mũ thời trang, đặc biệt là trong ngữ cảnh thời trang Pháp.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thời trang.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại mũ khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "mũ lưỡi trai" ở kiểu dáng và phong cách.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ "nồi" trong ngữ cảnh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một chiếc mũ nồi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (đẹp, mới), và động từ (đội, mua).

Danh sách bình luận