Mũ lưỡi trai
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mũ làm bằng vải hoặc da, hình tròn giống mũ nồi, có nhiều múi nhăn, phía trước có lưỡi trai.
Ví dụ:
Anh ấy đội mũ lưỡi trai để tránh nắng.
Nghĩa: Mũ làm bằng vải hoặc da, hình tròn giống mũ nồi, có nhiều múi nhăn, phía trước có lưỡi trai.
1
Học sinh tiểu học
- Em đội mũ lưỡi trai khi ra sân chơi để che nắng.
- Chiếc mũ lưỡi trai của bé có hình con mèo ở phía trước.
- Thầy dặn chúng em nhớ đội mũ lưỡi trai khi đi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu kéo thấp mũ lưỡi trai xuống, che bớt ánh nắng trên sân bóng.
- Chiếc mũ lưỡi trai màu đen làm bạn trông cá tính hơn trong buổi chụp kỷ yếu.
- Mưa lất phất, tôi chỉnh lưỡi trai ra trước để nước không tạt vào mặt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đội mũ lưỡi trai để tránh nắng.
- Trong quán cà phê, gã thanh niên xoay ngược mũ lưỡi trai, nom vừa bướng bỉnh vừa trẻ.
- Chiếc mũ lưỡi trai cũ sờn như giữ lại mùi nắng và mồ hôi của những ngày lao động.
- Đi qua phố gió, tôi kéo lưỡi trai thấp hơn, thấy mình kín đáo mà yên tâm hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại mũ phổ biến trong trang phục hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc mô tả trang phục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách bình dị, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thường gắn với hình ảnh năng động, trẻ trung.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả trang phục hàng ngày hoặc trong các cuộc trò chuyện về thời trang.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ màu sắc hoặc chất liệu để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại mũ khác như mũ nồi hay mũ phớt.
- Khác biệt với "mũ nồi" ở phần lưỡi trai phía trước.
- Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ phong cách như "thể thao" hoặc "thời trang".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một chiếc mũ lưỡi trai'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (mới, cũ), và động từ (đội, mua).

Danh sách bình luận