Khăn đóng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Khăn xếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trang phục truyền thống trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về trang phục truyền thống Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, truyền thống.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trang phục truyền thống Việt Nam, đặc biệt trong các dịp lễ hội, sự kiện văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại khăn khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khăn xếp" ở chỗ "khăn đóng" thường mang tính trang trọng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc khăn đóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ (mới, đẹp).
khăn xếp khăn nón áo quần vải lụa đội mũ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...