Mũ biên phòng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mũ mềm có lót bông, lưỡi trai vuông và thẳng đứng đính liền với thành mũ, có bộ phận bị kín tai, gáy, thường dùng cho bộ đội biên phòng.
Ví dụ:
Người lính đội mũ biên phòng khi lên chốt trực.
Nghĩa: Mũ mềm có lót bông, lưỡi trai vuông và thẳng đứng đính liền với thành mũ, có bộ phận bị kín tai, gáy, thường dùng cho bộ đội biên phòng.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi lần chú lính đến trường giao lưu, em thích ngắm chiếc mũ biên phòng xanh thẫm trên đầu chú.
- Trên tranh vẽ của em, người lính đội mũ biên phòng đứng canh ở cột mốc.
- Ngày lễ, các chú đứng nghiêm, mũ biên phòng ngay ngắn dưới nắng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh đội mũ biên phòng, cổ áo kéo cao, bước qua lớp sương mỏng ở đồn.
- Ở sân ga, chiếc mũ biên phòng nổi bật giữa đám đông, khiến ai cũng nhận ra người lính gác biên giới.
- Trong bài thuyết trình, bạn mình giải thích vì sao mũ biên phòng có phần che tai để chống gió lạnh.
3
Người trưởng thành
- Người lính đội mũ biên phòng khi lên chốt trực.
- Chiếc mũ biên phòng đặt trên bàn, còn vệt muối khô của những trận gió biển xa xứ.
- Nhìn lớp lót bông và phần che tai của mũ biên phòng, tôi hiểu thêm cái rét ở đường biên khắc nghiệt thế nào.
- Giữa phiên chợ vùng cao, bóng mũ biên phòng thấp thoáng, gợi cảm giác yên tâm cho người đi đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến quân đội hoặc biên phòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân đội, an ninh quốc phòng hoặc các bài viết về trang phục quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến quân đội hoặc biên phòng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, hướng dẫn liên quan đến quân đội, đặc biệt là trong các tài liệu về trang phục và trang bị của bộ đội biên phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc, phù hợp với bối cảnh quân đội.
- Không mang tính biểu cảm, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể loại mũ này trong bối cảnh quân đội hoặc biên phòng.
- Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến quân đội để tránh gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại mũ quân đội khác, cần chú ý đến đặc điểm mô tả của mũ biên phòng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại mũ thông thường hoặc không liên quan đến quân đội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "mũ" và "biên phòng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc mũ biên phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (mới, cũ), hoặc động từ (đội, mang).

Danh sách bình luận