Một lòng một dạ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như một lòng (nghĩa 1; nhưng nghĩa mạnh hơn).
2.
danh từ
Tận tuy mang hết tâm sức ra làm việc; như toàn tâm toàn ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự trung thành hoặc tận tụy của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cảm xúc hoặc tôn vinh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để thể hiện sự trung thành, tận tụy trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung thành, tận tụy, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thành hoặc tận tụy của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự cảm động hoặc tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "toàn tâm toàn ý" nhưng "một lòng một dạ" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này có thể đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ để chỉ mức độ tận tâm, tận lực.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước hoặc sau động từ chính trong câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Anh ấy làm việc một lòng một dạ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "làm việc", "phục vụ".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...