Môn khách

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có tài năng được một gia đình quý tộc thời phong kiến coi trọng và nuôi dưỡng lâu dài trong nhà, để dùng đến khi cần thiết.
Ví dụ: Môn khách là người tài được nhà quyền quý nuôi để dùng lúc cần.
Nghĩa: Người có tài năng được một gia đình quý tộc thời phong kiến coi trọng và nuôi dưỡng lâu dài trong nhà, để dùng đến khi cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện lịch sử, ông ấy được mời vào ở trong phủ chúa làm môn khách.
  • Nhà quan lớn nuôi một người giỏi chữ nghĩa làm môn khách để nhờ giúp việc.
  • Các môn khách thường ở lại trong nhà chủ, chờ khi cần thì giúp đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị tướng mời một nho sĩ mưu lược về phủ, giữ làm môn khách để bàn kế sách.
  • Ở thời xưa, môn khách là người có tài, được nuôi trong nhà quyền quý chờ ngày dụng sự.
  • Trong đoạn trích, môn khách không phải người hầu, mà là khách được trọng dụng vì trí tuệ.
3
Người trưởng thành
  • Môn khách là người tài được nhà quyền quý nuôi để dùng lúc cần.
  • Trong xã hội phong kiến, chế độ môn khách phản ánh quan hệ bảo trợ: chủ nhà cấp dưỡng, người tài hiến kế.
  • Ông đồ ấy sống thân phận môn khách, viết thư thay, soạn hịch, đổi lại một chỗ ở yên ổn.
  • Không ít môn khách vừa là khách quý trên bàn tiệc, vừa là quân sư sau rèm trướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa, gợi nhớ về thời kỳ phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường gắn với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các mối quan hệ trong xã hội phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khách mời thông thường.
  • Khác biệt với "khách" ở chỗ nhấn mạnh mối quan hệ lâu dài và sự trọng dụng.
  • Cần chú ý bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn khách tài giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tài giỏi, trung thành) hoặc động từ (nuôi dưỡng, trọng dụng).
khách khanh thực khách mạc khách gia khách gia thần gia đinh gia tướng thị vệ cận thần tuỳ tùng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...