Tuỳ tùng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(dùng phụ sau d.). Đi theo để giúp việc.
2.
danh từ
Người đi theo để giúp việc.
Ví dụ:
Doanh nhân đến sân bay cùng tuỳ tùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng phụ sau d.). Đi theo để giúp việc.
Từ đồng nghĩa:
tuỳ hành
Từ trái nghĩa:
tách đoàn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuỳ tùng | trung tính; hành vi đi kèm hỗ trợ; trang trọng/văn bản hành chính Ví dụ: |
| tuỳ hành | trang trọng, trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Phái đoàn có thư ký tuỳ hành để xử lý giấy tờ. |
| tách đoàn | khẩu ngữ/trung tính; ý phủ định trực tiếp việc đi kèm Ví dụ: Vì có việc gấp, cô ấy tách đoàn, không còn tuỳ tùng nữa. |
Nghĩa 2: Người đi theo để giúp việc.
Từ đồng nghĩa:
tuỳ viên tuỳ hành
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuỳ tùng | trang trọng; chỉ người tháp tùng hỗ trợ; văn bản lịch sử/ngoại giao Ví dụ: Doanh nhân đến sân bay cùng tuỳ tùng. |
| tuỳ viên | trang trọng, chuyên biệt (ngoại giao/quân sự); gần nghĩa về người đi kèm hỗ trợ Ví dụ: Vị đại sứ cùng các tùy viên bước vào phòng họp. |
| tuỳ hành | trang trọng; dùng như danh từ chỉ người đi kèm Ví dụ: Đoàn có ba tuỳ hành phục vụ hội nghị. |
| chủ tướng | trang trọng/văn chương; vai vị chỉ huy đối lập vai trò người theo hầu Ví dụ: Chủ tướng ra lệnh, tuỳ tùng vội thi hành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nhóm người đi theo và hỗ trợ một nhân vật quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết để miêu tả đoàn người theo hầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò hỗ trợ của nhóm người đối với một cá nhân quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có yếu tố quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác như "đoàn tùy viên".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tuỳ tùng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tuỳ tùng" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tuỳ tùng" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi tuỳ tùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tuỳ tùng" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "những". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
