Gia thần

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người giúp việc cho gia đình vua, quan.
Ví dụ: Ông quan sai gia thần chuẩn bị xe ngựa.
Nghĩa: Người giúp việc cho gia đình vua, quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua gọi gia thần vào dọn bữa tối.
  • Vị quan giao thư cho gia thần mang đi ngay.
  • Gia thần đứng chờ lệnh trước cửa phủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia thần cẩn thận ghi chép lời dặn của quan rồi lui ra.
  • Trong đêm mưa, gia thần cầm đèn dẫn đường cho kiệu vào phủ.
  • Nghe trống canh điểm, gia thần vội đến hầu chủ nhân bàn việc.
3
Người trưởng thành
  • Ông quan sai gia thần chuẩn bị xe ngựa.
  • Thời loạn lạc, gia thần không chỉ quét dọn mà còn thay chủ thu xếp việc bang giao.
  • Trong ký ức làng cổ, bóng áo dài của gia thần thoáng qua ngạch cửa như dấu thời gian.
  • Chủ nhà khẽ gõ ba tiếng, gia thần hiểu ý, lặng lẽ khép màn và rút lui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người giúp việc cho gia đình vua, quan.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gia thần Chỉ người phục vụ trong các gia đình quyền quý thời phong kiến, mang sắc thái trang trọng, lịch sử. Ví dụ: Ông quan sai gia thần chuẩn bị xe ngựa.
bề tôi Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ người phục vụ vua chúa, quan lại. Ví dụ: Các bề tôi trung thành đã dâng tấu sớ lên vua.
chủ Trung tính, chỉ người có quyền sở hữu, cai quản hoặc được phục vụ. Ví dụ: Người chủ ra lệnh cho gia nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch nói về thời kỳ phong kiến để tái hiện bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về bối cảnh lịch sử phong kiến hoặc trong các tác phẩm văn học có liên quan.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người giúp việc khác trong bối cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "gia nhân" ở chỗ "gia thần" thường chỉ người phục vụ cho tầng lớp cao cấp như vua, quan.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một gia thần trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, tận tụy) hoặc động từ (phục vụ, giúp đỡ).
thần bầy tôi tôi tớ người hầu gia nhân gia đinh nô tì nô bộc hạ nhân thuộc hạ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...