Mớm cung

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng thủ đoạn khéo léo gọi hỏi để lấy lời khai theo ý muốn chủ quan của người hỏi cung.
Ví dụ: Điều tra viên bị tố mớm cung trong quá trình hỏi cung.
Nghĩa: Dùng thủ đoạn khéo léo gọi hỏi để lấy lời khai theo ý muốn chủ quan của người hỏi cung.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phim, viên điều tra cố mớm cung để cậu bé nói theo ý họ.
  • Cô giáo kể chuyện về người xấu mớm cung khiến nhân vật bị hiểu lầm.
  • Chú công an dặn rằng mớm cung là việc sai, không được làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thẩm vấn khéo léo mớm cung, dẫn bị can lặp lại điều ông ta muốn nghe.
  • Phóng viên cảnh báo rằng nếu câu hỏi gài bẫy, rất dễ thành mớm cung trong phỏng vấn.
  • Luật sư phản đối vì điều tra viên đặt câu hỏi gợi ý, có dấu hiệu mớm cung.
3
Người trưởng thành
  • Điều tra viên bị tố mớm cung trong quá trình hỏi cung.
  • Những câu hỏi dẫn dắt liên tiếp đã biến cuộc làm việc thành màn mớm cung tinh vi.
  • Không có giám sát độc lập, nguy cơ mớm cung luôn treo lơ lửng trên đầu người bị hỏi.
  • Anh ta kể rằng chỉ vì bị mớm cung, lời khai đã rời xa sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng thủ đoạn khéo léo gọi hỏi để lấy lời khai theo ý muốn chủ quan của người hỏi cung.
Từ đồng nghĩa:
dụ cung gợi cung gài cung
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mớm cung Tiêu cực, pháp lý/tố tụng; sắc thái chê trách; mức độ mạnh, mưu mẹo, mang tính thao túng. Ví dụ: Điều tra viên bị tố mớm cung trong quá trình hỏi cung.
dụ cung Trung tính–tiêu cực, pháp lý; mức độ nhẹ hơn, thiên về lôi kéo người khai theo hướng định sẵn. Ví dụ: Luật sư phản đối điều tra viên dụ cung bị can.
gợi cung Trung tính–tiêu cực, pháp lý; mức độ nhẹ/trung bình, nhấn vào việc gợi ý để người khai nói theo. Ví dụ: Việc gợi cung trong hỏi cung là vi phạm tố tụng.
gài cung Tiêu cực mạnh, khẩu ngữ–báo chí; nhấn vào mánh khóe bẫy để người khai trả lời theo ý muốn. Ví dụ: Bị cáo tố điều tra viên gài cung để lập biên bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về pháp luật, điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và điều tra hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không trung thực trong quá trình lấy lời khai.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về hành vi không đúng đắn trong quá trình điều tra.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi hỏi cung thông thường.
  • Khác biệt với "hỏi cung" ở chỗ "mớm cung" có ý nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát mớm cung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc cơ quan (như "cảnh sát"), có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "khéo léo").
hỏi tra hỏi thẩm vấn chất vấn khảo cung lừa gạt dụ dỗ mồi chài
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...