Mõ toà

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có nhiệm vụ thông báo giấy tờ và các quyết định của toà án ở một số nước.
Ví dụ : Mõ toà công bố quyết định của hội đồng xét xử.
Nghĩa: Người có nhiệm vụ thông báo giấy tờ và các quyết định của toà án ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Mõ toà đọc lớn quyết định để mọi người nghe rõ.
  • Mõ toà mang giấy mời đến nhà người cần lên toà.
  • Khi phiên toà bắt đầu, mõ toà báo mọi người giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước cửa phòng xử, mõ toà xướng danh từng người theo danh sách.
  • Mõ toà chuyển tận tay bị đơn giấy triệu tập, kèm lời nhắc ngày giờ.
  • Tiếng gõ nhịp của mõ toà vang lên, báo hiệu phiên xử sắp mở.
3
Người trưởng thành
  • Mõ toà công bố quyết định của hội đồng xét xử.
  • Ông mõ toà đi dọc hành lang, giọng đều và rõ, như một chiếc chuông gọi người về đúng chỗ.
  • Trong những vụ việc nhạy cảm, một lời xướng của mõ toà cũng đủ làm cả phòng xử nín lặng.
  • Ở xứ sở đó, mõ toà là chiếc cầu giữa giấy tờ lạnh lùng và người dân cần được báo tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có nhiệm vụ thông báo giấy tờ và các quyết định của toà án ở một số nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mõ toà trung tính, hành chính–pháp lý, khu biệt theo hệ thống tư pháp nước ngoài Ví dụ: Mõ toà công bố quyết định của hội đồng xét xử.
đương sự trung tính, pháp lý; vai trò đối lập (người nhận/chịu quyết định), không làm nhiệm vụ thông báo Ví dụ: Đương sự phải ký nhận giấy tống đạt của toà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến hệ thống tư pháp hoặc lịch sử pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có bối cảnh pháp đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến vai trò cụ thể trong hệ thống tư pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong hệ thống tư pháp.
  • Không nên dùng để chỉ các vai trò không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này, vì có thể không còn phổ biến trong hệ thống tư pháp hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "mõ toà giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chăm chỉ) hoặc động từ (làm, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...