Mi nơ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
minơ.
Ví dụ:
Anh đeo mi nơ cho gọn gàng trước buổi họp.
Nghĩa: minơ.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé cài một chiếc mi nơ đỏ lên tóc.
- Bạn Nam thắt mi nơ ngay ngắn trên cổ áo đồng phục.
- Chiếc gấu bông có mi nơ chấm bi rất dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chỉnh lại mi nơ trước khi lên sân khấu văn nghệ.
- Chiếc mi nơ đen khiến bộ sơ mi trắng trông lịch sự hơn.
- Bạn chọn mi nơ kẻ sọc để tạo điểm nhấn cho trang phục dự lễ.
3
Người trưởng thành
- Anh đeo mi nơ cho gọn gàng trước buổi họp.
- Chiếc mi nơ nhung màu rượu vang khẽ làm dịu đi vẻ nghiêm trang của bộ tuxedo.
- Cô ấy tháo mi nơ, đặt lên bàn như một dấu chấm nhẹ cho cuộc hẹn vừa khép lại.
- Trong hộp trang sức, chiếc mi nơ cũ nằm im, giữ mùi nước hoa của một đêm dạ tiệc đã xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : minơ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mi nơ | trung tính; thuật ngữ mượn Pháp, dùng trong kỹ thuật/quân sự/hàng hải Ví dụ: Anh đeo mi nơ cho gọn gàng trước buổi họp. |
| mìn | trung tính; Việt hoá, thông dụng hơn trong quân sự Ví dụ: Thợ công binh rà mìn dọc tuyến đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành thời trang hoặc thiết kế để chỉ một loại phụ kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và tinh tế khi được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang.
- Phong cách nghệ thuật khi xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về phụ kiện thời trang hoặc trong các ngữ cảnh nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến thời trang hoặc nghệ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Khác biệt với "nơ" thông thường ở chỗ "mi nơ" thường chỉ một loại phụ kiện cụ thể hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc mi nơ", "mi nơ xinh xắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh xắn, đẹp), lượng từ (một, vài), và động từ (đeo, cài).

Danh sách bình luận