Mề đay
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Huân chương hoặc huy chương của nhà nước thực dân, phong kiến.
Ví dụ:
Trên bộ lễ phục cũ còn vắt một chiếc mề đay của thời thực dân.
Nghĩa: Huân chương hoặc huy chương của nhà nước thực dân, phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi khi viên quan thắng trận, ông ta được treo thêm một chiếc mề đay lên áo.
- Trong bức tranh cổ, người lính mặc áo xanh có đeo một chiếc mề đay lấp lánh.
- Bà kể rằng thời xưa, kẻ làm tay sai cho chủ được thưởng mề đay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức ảnh đen trắng cho thấy tên quan cai trị đứng trước dân, ngực đầy mề đay như một cách phô trương quyền lực.
- Trong truyện lịch sử, kẻ phản bội nhận mề đay từ nhà thực dân và tự hào như vừa lập công lớn.
- Ông lão ở bảo tàng nói rằng mỗi chiếc mề đay là dấu vết của một thời phong kiến nặng nề cấp bậc.
3
Người trưởng thành
- Trên bộ lễ phục cũ còn vắt một chiếc mề đay của thời thực dân.
- Nhìn dãy mề đay sáng choang trên ngực hắn, tôi chỉ thấy mùi của sự quy phục và ban ơn.
- Chiếc mề đay ấy nặng hơn vẻ ngoài, vì nó đính kèm cả một bóng tối lịch sử.
- Người ta giữ mề đay trong tủ kính, như giữ lại bài học về quyền lực và sự ban phát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân, phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh tái hiện lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sử.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các huân chương, huy chương trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
- Tránh dùng khi nói về các loại huy chương hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ huy chương hiện đại.
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mề đay vàng', 'mề đay danh dự'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vàng, danh dự) và lượng từ (một, hai).
