Máy lạnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy thực hiện việc làm lạnh nhân tạo.
Ví dụ: Phòng khách lắp máy lạnh nên lúc nào cũng mát.
Nghĩa: Máy thực hiện việc làm lạnh nhân tạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi trưa nóng, cô bật máy lạnh để lớp mát dịu.
  • Nhà em có máy lạnh nhỏ trong phòng ngủ.
  • Máy lạnh hỏng, cả nhà phải dùng quạt cho đỡ nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời oi bức, bật máy lạnh một lúc là không khí dễ chịu hẳn.
  • Bố dặn chỉnh máy lạnh vừa phải để đỡ khô da.
  • Phòng họp kín, máy lạnh chạy êm khiến ai cũng tập trung hơn.
3
Người trưởng thành
  • Phòng khách lắp máy lạnh nên lúc nào cũng mát.
  • Đến mùa nóng, việc bảo dưỡng máy lạnh đều đặn giúp tiết kiệm điện về lâu dài.
  • Âm thanh rì rì của máy lạnh giữa đêm khiến căn phòng nghe như thở nhẹ.
  • Quán cà phê bật máy lạnh vừa tầm, đủ xua cái nắng ngoài phố mà không gây buốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Máy thực hiện việc làm lạnh nhân tạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
máy sưởi
Từ Cách sử dụng
máy lạnh Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để chỉ thiết bị gia dụng làm mát không khí. Ví dụ: Phòng khách lắp máy lạnh nên lúc nào cũng mát.
máy sưởi Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thiết bị tạo nhiệt làm ấm không gian. Ví dụ: Vào mùa đông lạnh giá, chiếc máy sưởi là vật dụng không thể thiếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thiết bị làm mát trong nhà hoặc văn phòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, quảng cáo sản phẩm hoặc bài viết về tiết kiệm năng lượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điện lạnh, kỹ thuật nhiệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ thiết bị làm mát trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời thường.
  • Tránh dùng trong văn chương hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc.
  • Thường được dùng thay thế cho "điều hòa" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "điều hòa"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các từ đồng nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "máy lạnh mới", "máy lạnh công suất cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mua, sửa), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...