Mậu dịch quốc doanh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc buôn bán do nhà nước kinh doanh, quản lí.
Ví dụ:
Ngày ấy, mậu dịch quốc doanh quản lý nguồn hàng từ trên xuống dưới.
Nghĩa: Việc buôn bán do nhà nước kinh doanh, quản lí.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng mậu dịch quốc doanh bán gạo theo tem phiếu.
- Bố mẹ tôi đến mậu dịch quốc doanh để mua dầu ăn.
- Cô kể ngày xưa cả khu phố xếp hàng trước mậu dịch quốc doanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại nói thời đó, mậu dịch quốc doanh bảo đảm hàng thiết yếu cho dân.
- Trong bài lịch sử, thầy phân tích vai trò của mậu dịch quốc doanh với nền kinh tế kế hoạch.
- Nhìn tấm ảnh cũ, em thấy bảng hiệu mậu dịch quốc doanh treo ở giữa chợ thị xã.
3
Người trưởng thành
- Ngày ấy, mậu dịch quốc doanh quản lý nguồn hàng từ trên xuống dưới.
- Nhắc đến mậu dịch quốc doanh là nhớ cảnh tem phiếu và quầy hàng tiêu chuẩn.
- Trong nghiên cứu kinh tế, mậu dịch quốc doanh được xem như công cụ điều tiết thị trường thời bao cấp.
- Có người tiếc nếp sống kỷ luật của mậu dịch quốc doanh, có người lại nhớ cảm giác thiếu thốn kéo dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc kinh tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về kinh tế, lịch sử hoặc trong các báo cáo chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, quản lý nhà nước và lịch sử kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến kinh tế nhà nước hoặc lịch sử kinh tế.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các thuật ngữ tương đương trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác như "kinh tế quốc doanh".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mậu dịch quốc doanh lớn", "mậu dịch quốc doanh này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (quản lý, phát triển), và các từ chỉ định (này, đó).

Danh sách bình luận