Mạn đàm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trao đổi ý kiến về một vấn đề dưới hình thức nói chuyện thân mật, thoải mái.
Ví dụ:
Chúng tôi mạn đàm đôi điều về hướng triển khai dự án mới.
Nghĩa: Trao đổi ý kiến về một vấn đề dưới hình thức nói chuyện thân mật, thoải mái.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, cô và chúng em mạn đàm vui vẻ về kế hoạch trồng cây của lớp.
- Buổi sinh hoạt, cả nhóm ngồi vòng tròn mạn đàm cách giữ lớp sạch đẹp.
- Con cùng bà mạn đàm bên ấm trà về chuyện chăm mèo con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu lạc bộ sách, bọn mình mạn đàm về nhân vật chính như đang trò chuyện với một người bạn.
- Sau buổi học, thầy cô và lớp mạn đàm thoải mái về cách học nhóm sao cho hiệu quả hơn.
- Tụi mình ngồi ở ghế đá, mạn đàm về những dự định hè, ai nói cũng rôm rả mà không bị gò bó.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi mạn đàm đôi điều về hướng triển khai dự án mới.
- Chiều cuối tuần, mấy anh em mạn đàm bên quán cà phê, để ý tưởng chảy tự nhiên không cần biên bản.
- Sau cuộc họp căng thẳng, cả nhóm mạn đàm nhẹ nhàng ở pantry, tháo gỡ những khúc mắc còn lại.
- Trong buổi gặp mặt bạn cũ, chúng tôi mạn đàm về nghề nghiệp và những đổi thay của thành phố, vừa hoài niệm vừa tỉnh táo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức giữa bạn bè hoặc người quen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, thoải mái, không trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thoải mái, gần gũi trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không có mục đích cụ thể, chỉ để trao đổi ý kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thảo luận" nhưng "mạn đàm" mang sắc thái thân mật hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mạn đàm về chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chủ đề (ví dụ: "về văn học"), trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "thân mật").
