Mắc cạn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Tàu, thuyền) vướng vào chỗ nước cạn không đi được.
Ví dụ:
Con tàu bất ngờ mắc cạn ở cửa biển.
Nghĩa: (Tàu, thuyền) vướng vào chỗ nước cạn không đi được.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuyền mắc cạn sát bờ nên phải dừng lại.
- Thuyền của bác ngư dân mắc cạn ở bãi cát.
- Thuyền không qua được vì mắc cạn giữa lạch nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thuyền đi lạc vào doi cát rồi mắc cạn, mọi người phải xuống đẩy.
- Con tàu chở hàng mắc cạn khi thủy triều rút, nằm nghiêng trên bãi bùn.
- Thuyền du lịch mắc cạn gần cửa sông, khách phải chờ nước lên.
3
Người trưởng thành
- Con tàu bất ngờ mắc cạn ở cửa biển.
- Tàu lầm luồng, gặp đá ngầm rồi mắc cạn giữa trưa nắng.
- Chiếc thuyền gỗ mắc cạn, để lộ bụng thuyền khô ráp dưới nắng gắt.
- Thuyền trưởng bình tĩnh cho tàu nhẹ ga, chờ thủy triều lên để thoát mắc cạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tàu, thuyền) vướng vào chỗ nước cạn không đi được.
Từ đồng nghĩa:
kẹt cạn
Từ trái nghĩa:
thoát cạn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mắc cạn | Trung tính, miêu tả tình trạng tàu thuyền bị kẹt lại do nước nông. Ví dụ: Con tàu bất ngờ mắc cạn ở cửa biển. |
| kẹt cạn | Trung tính, dùng để chỉ việc tàu thuyền bị mắc lại ở vùng nước nông, không thể di chuyển. Ví dụ: Chiếc thuyền đánh cá bị kẹt cạn gần bờ. |
| thoát cạn | Trung tính, dùng để chỉ việc tàu thuyền được giải thoát khỏi tình trạng mắc cạn và có thể tiếp tục di chuyển. Ví dụ: Thủy triều lên giúp con tàu thoát cạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài báo hoặc báo cáo liên quan đến hàng hải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bế tắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải và vận tải biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả tình huống cụ thể.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình huống tàu thuyền không thể di chuyển do vướng vào chỗ nước cạn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng hải.
- Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự bế tắc trong các tình huống khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mắc kẹt" khi dùng ẩn dụ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến hàng hải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tàu mắc cạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện giao thông như "tàu", "thuyền".
