Lỡ dở
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào tình trạng bị dở dang.
Ví dụ :
Cuộc trò chuyện đang vui bỗng lỡ dở vì một cuộc gọi khẩn.
Nghĩa: Ở vào tình trạng bị dở dang.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa làm buổi đá bóng của chúng em lỡ dở.
- Bài vẽ đang tô thì điện tắt, nên tranh bị lỡ dở.
- Mẹ nấu canh mà phải nghe điện thoại, bữa ăn thành lỡ dở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang xem phim đến đoạn hay thì mạng chập chờn, cảm xúc bị lỡ dở.
- Bài thuyết trình chuẩn bị kỹ mà micro hỏng, buổi báo cáo thành lỡ dở.
- Chuyến đi dã ngoại bị hoãn, ai cũng thấy ngày cuối tuần lỡ dở.
3
Người trưởng thành
- Cuộc trò chuyện đang vui bỗng lỡ dở vì một cuộc gọi khẩn.
- Anh rời thành phố trong tâm trạng lỡ dở, như chưa kịp cất một lời tạm biệt tử tế.
- Dự án bị rút vốn, mọi kế hoạch treo lơ lửng, ai nấy đều mang cảm giác lỡ dở.
- Giấc mơ cũ nằm lại ở ngã rẽ, để mỗi mùa mưa về người ta nhớ một thời lỡ dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào tình trạng bị dở dang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lỡ dở | Diễn tả trạng thái một việc, một mối quan hệ bị ngưng lại giữa chừng một cách đáng tiếc, gây cảm giác hụt hẫng, không trọn vẹn. Ví dụ: Cuộc trò chuyện đang vui bỗng lỡ dở vì một cuộc gọi khẩn. |
| dở dang | Trung tính, chỉ trạng thái chưa hoàn thành, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Công trình vẫn còn dở dang. |
| trọn vẹn | Tích cực, chỉ sự hoàn tất, đầy đủ, không thiếu sót, thường mang ý nghĩa tốt đẹp, viên mãn. Ví dụ: Anh ấy mong muốn một cuộc sống trọn vẹn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng công việc hoặc kế hoạch không hoàn thành như dự định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác tiếc nuối hoặc nhấn mạnh sự không trọn vẹn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiếc nuối, không hoàn thành.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Phong cách thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không hoàn thành một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ kế hoạch, dự định hoặc công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dang dở" nhưng "lỡ dở" thường mang sắc thái tiếc nuối hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc kế hoạch cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc lỡ dở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, kế hoạch) và phó từ (rất, hơi) để bổ nghĩa.

Danh sách bình luận