Liến

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhanh và hoạt quá đáng trong nói năng đối đáp (thường nói về trẻ em).
Ví dụ: Con bé khá liến, nói liên hồi làm người nghe mệt.
Nghĩa: Nhanh và hoạt quá đáng trong nói năng đối đáp (thường nói về trẻ em).
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé liến, hỏi gì cũng trả lời ngay lập tức.
  • Cô bé liến, nói như chim hót không ngừng.
  • Nó liến quá, cô giáo nhắc mà vẫn líu lo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng em khá liến, cứ chen lời khiến cả nhà phải bật cười.
  • Con bé hàng xóm liến đến mức người lớn chưa kịp hỏi xong đã đáp rối rít.
  • Thằng cu liến quá, mỗi câu chuyện đều bị nó cướp lời.
3
Người trưởng thành
  • Con bé khá liến, nói liên hồi làm người nghe mệt.
  • Thằng nhóc liến đến nỗi cuộc trò chuyện cứ bị kéo đi theo nhịp của nó.
  • Cô bé ấy liến, lời tuôn như suối, khiến bàn ăn ồn ào mà vui mắt.
  • Thằng nhỏ liến thế, đôi khi cần người lớn chặn lại để dạy nó nghe trước đã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhanh và hoạt quá đáng trong nói năng đối đáp (thường nói về trẻ em).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liến Thường dùng để miêu tả trẻ em, mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc nghịch ngợm, chỉ sự nhanh nhảu, hoạt bát quá mức trong lời nói, đối đáp. Ví dụ: Con bé khá liến, nói liên hồi làm người nghe mệt.
nhanh nhảu Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự nhanh nhẹn, vội vàng, đôi khi thiếu suy nghĩ trong lời nói hoặc hành động. Ví dụ: Cô bé nhanh nhảu trả lời câu hỏi của thầy giáo.
chậm chạp Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu nhanh nhẹn, chậm trễ trong hành động hoặc phản ứng. Ví dụ: Cậu bé chậm chạp trong việc trả lời câu hỏi.
rụt rè Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu tự tin, e ngại, không dám thể hiện hoặc phản ứng nhanh. Ví dụ: Cô bé rụt rè không dám nói chuyện với người lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em nói nhanh và hoạt bát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật trẻ em.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, hoạt bát, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trẻ em hoặc người có tính cách nhanh nhẹn, hoạt bát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh" nhưng "liến" nhấn mạnh vào sự hoạt bát trong lời nói.
  • Chú ý không dùng để miêu tả người lớn, trừ khi có ý nhấn mạnh tính cách trẻ trung.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói liến thoắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động nói, ví dụ: "trẻ con liến thoắng".
lanh lanh chanh lanh lảnh lanh lợi lanh mồm nhanh nhảu hoạt bát đon đả xởi lởi léo lắt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...