Lé
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Hiện ra và chiếu sáng.
2.
tính từ
(Mắt nhìn) chếch về một phía, mi hơi khép lại (thường có vẻ sợ hãi hay gian xảo).
Ví dụ:
Anh ta lé mắt quan sát, như sợ bị bắt gặp.
3.
tính từ
(phương ngữ). Lác. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Hiện ra và chiếu sáng.
Nghĩa 2: (Mắt nhìn) chếch về một phía, mi hơi khép lại (thường có vẻ sợ hãi hay gian xảo).
Từ đồng nghĩa:
liếc nhìn trộm
Từ trái nghĩa:
nhìn thẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lé | Diễn tả hành động nhìn lén lút, không trực diện, thường kèm theo cảm xúc sợ hãi, e dè, hoặc có ý đồ gian xảo. Mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ta lé mắt quan sát, như sợ bị bắt gặp. |
| liếc | Nhanh, kín đáo, thường mang ý dò xét, không muốn người khác biết, trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy liếc nhìn đồng hồ. |
| nhìn trộm | Lén lút, có ý đồ che giấu, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta nhìn trộm bài của bạn. |
| nhìn thẳng | Trực diện, không né tránh, thể hiện sự tự tin, trung thực, tích cực. Ví dụ: Hãy nhìn thẳng vào mắt tôi mà nói. |
Nghĩa 3: (phương ngữ). Lác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng mắt của ai đó, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả đặc điểm nhân vật trong văn học hoặc báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc miêu tả nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, có thể hàm ý tiêu cực hoặc hài hước tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang ý nghĩa châm biếm hoặc thân thiện trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả đặc điểm mắt của ai đó trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm.
- Có thể thay thế bằng từ "lác" trong một số phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Khác biệt với "lác" ở chỗ "lé" có thể mang sắc thái hài hước hoặc tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lé" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "mắt lé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "mắt"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "hơi", "rất").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
