Lao dịch

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc lao động nặng nhọc, chuyên làm lao công.
Ví dụ: Anh chọn lao dịch để có thu nhập ổn định nuôi gia đình.
Nghĩa: Việc lao động nặng nhọc, chuyên làm lao công.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú của Nam làm lao dịch quét rác trong công viên mỗi sáng.
  • Cô lao công chịu nhiều lao dịch để giữ lớp học sạch sẽ.
  • Bác bảo vệ kể rằng lao dịch ban đêm rất mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những người đảm nhận lao dịch ở bến xe phải khuân vác liên tục suốt ca.
  • Vì hoàn cảnh, anh nhận việc lao dịch trong kho, tay lúc nào cũng lấm lem.
  • Ở công trường, phần lao dịch nặng nhất thường là trộn bê tông và dọn phế liệu.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn lao dịch để có thu nhập ổn định nuôi gia đình.
  • Cả ngày chìm trong lao dịch, tối về chị chỉ muốn ngả lưng không nói một lời.
  • Ở bệnh viện, những người làm lao dịch lặng lẽ gánh phần việc nặng nhọc mà ít ai để ý.
  • Nhiều phận đời kẹt giữa vòng xoay lao dịch, đổi mồ hôi lấy những đồng lương chắt chiu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí thời kỳ lịch sử hoặc miêu tả cuộc sống khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nặng nề, gợi cảm giác cực nhọc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả công việc lao động nặng nhọc trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi miêu tả công việc nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc lao động khác như "lao động" hoặc "lao công".
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lao dịch nặng nhọc", "công việc lao dịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng nhọc, vất vả), động từ (làm, chịu), hoặc lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...