Lâm nghiệp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành kinh tế duy trì và phát triển rừng để khai thác các nguồn lợi của rừng.
Ví dụ: Lâm nghiệp là trụ cột trong quản lý và phát triển rừng bền vững.
Nghĩa: Ngành kinh tế duy trì và phát triển rừng để khai thác các nguồn lợi của rừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú em làm trong ngành lâm nghiệp, ngày nào cũng chăm rừng.
  • Nhờ lâm nghiệp, rừng được trồng thêm cây mới.
  • Cô kể rằng lâm nghiệp giúp giữ rừng xanh và có gỗ dùng làm bàn ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lâm nghiệp góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và tạo việc làm cho người dân miền núi.
  • Nhiều bạn mơ ước học lâm nghiệp để trồng rừng và phục hồi đất bị xói mòn.
  • Nhờ chính sách lâm nghiệp bền vững, rừng đầu nguồn được che chở tốt hơn.
3
Người trưởng thành
  • Lâm nghiệp là trụ cột trong quản lý và phát triển rừng bền vững.
  • Khi lâm nghiệp đi cùng sinh kế cộng đồng, rừng sống và người cũng sống.
  • Chúng ta không thể nói về kinh tế xanh nếu bỏ quên lâm nghiệp và giá trị của rừng tự nhiên.
  • Ở nhiều địa phương, cải cách lâm nghiệp mở đường cho chuỗi giá trị gỗ hợp pháp và du lịch sinh thái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến kinh tế, môi trường và phát triển bền vững.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, báo cáo và nghiên cứu liên quan đến quản lý tài nguyên rừng và phát triển bền vững.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quản lý và phát triển rừng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc môi trường.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "quản lý rừng", "phát triển bền vững".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nông nghiệp" hoặc "ngư nghiệp".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành lâm nghiệp", "phát triển lâm nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "bền vững"), động từ (như "phát triển"), và các danh từ khác (như "ngành").