Lầm lũi
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lặng lẽ với vẻ âm thầm chịu đựng.
Ví dụ:
Anh lầm lũi làm việc đến khuya.
Nghĩa: Lặng lẽ với vẻ âm thầm chịu đựng.
1
Học sinh tiểu học
- Con trâu lầm lũi kéo xe trên con đường làng.
- Cậu bé lầm lũi đi về nhà sau giờ học, ôm chặt chiếc cặp.
- Mẹ lầm lũi rửa bát, không nói gì nhưng vẫn cố gắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó lầm lũi ngồi vào bàn, làm bài đến khi căn phòng chỉ còn tiếng bút chạy trên giấy.
- Giữa sân trường ồn ào, cô bạn lầm lũi bước qua, như muốn giấu nỗi buồn vào chiếc balo.
- Sau trận thua, cả đội lầm lũi thu dọn, ai cũng cắn răng chịu cảm giác hụt hẫng.
3
Người trưởng thành
- Anh lầm lũi làm việc đến khuya.
- Chị lầm lũi gánh hàng qua ngõ vắng, bóng dài trên nền gạch ướt sương.
- Ông lầm lũi chăm mẹ già, ngày nối ngày, không một lời than mà nếp nhăn cứ dày lên.
- Giữa cuộc vui người ta, có những linh hồn lầm lũi đi qua, tự khâu lấy những vết sờn của đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lặng lẽ với vẻ âm thầm chịu đựng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lầm lũi | Diễn tả sự lặng lẽ, âm thầm, thường đi kèm với vẻ chịu đựng, cam chịu, có phần buồn bã hoặc cô độc. Ví dụ: Anh lầm lũi làm việc đến khuya. |
| âm thầm | Trung tính, diễn tả sự lặng lẽ, không bộc lộ ra ngoài, thường đi kèm với sự chịu đựng hoặc hành động kín đáo. Ví dụ: Anh ấy âm thầm làm việc, không than vãn một lời. |
| lủi thủi | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự cô độc, lặng lẽ, thường đi kèm với vẻ buồn bã, không có ai bầu bạn. Ví dụ: Sau khi cha mẹ mất, cô bé lủi thủi một mình trong căn nhà cũ. |
| hớn hở | Tích cực, diễn tả sự vui mừng, phấn khởi, thể hiện rõ ra bên ngoài bằng nét mặt, cử chỉ. Ví dụ: Thằng bé hớn hở khoe điểm mười với mẹ. |
| sôi nổi | Tích cực, diễn tả sự hoạt bát, năng động, đầy nhiệt huyết, tham gia tích cực vào các hoạt động. Ví dụ: Cô ấy là một người rất sôi nổi trong mọi hoạt động của lớp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí để miêu tả tình trạng hoặc tâm trạng của nhân vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhân vật có chiều sâu tâm lý, thể hiện sự chịu đựng âm thầm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, cô đơn, chịu đựng.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tâm lý âm thầm, chịu đựng của nhân vật.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự rõ ràng, khách quan như báo cáo kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái lặng lẽ khác như "âm thầm" hay "lặng lẽ".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của nhân vật hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lầm lũi đi về".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ; ví dụ: "người lầm lũi", "sống lầm lũi".
