Kính viễn vọng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kính dùng để quan sát các thiên thể, các vật ở rất xa. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo dục về thiên văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về việc khám phá, tìm hiểu những điều xa xôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học, vật lý thiên văn và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên môn và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc quan sát thiên thể hoặc các vật thể ở xa trong bối cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiên văn học hoặc khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại kính khác như kính hiển vi, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "kính thiên văn" ở chỗ "kính viễn vọng" có thể bao gồm cả các loại kính dùng cho mục đích khác ngoài thiên văn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật của từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
