Kính râm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kính có màu, thường là màu tối, đeo ở mắt để khỏi bị chói.
Ví dụ: Tôi đeo kính râm để đỡ chói mắt khi ra đường.
Nghĩa: Kính có màu, thường là màu tối, đeo ở mắt để khỏi bị chói.
1
Học sinh tiểu học
  • Ra sân, bé đeo kính râm để không chói mắt.
  • Mẹ cho em mượn kính râm khi trời nắng gắt.
  • Đi biển, em đội mũ và đeo kính râm để nhìn rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa nắng ngoài sân trường, chiếc kính râm giúp tớ mở mắt thoải mái hơn.
  • Bạn ấy đeo kính râm khi đạp xe, tránh nắng hắt thẳng vào mắt.
  • Thầy giám thị mang kính râm lúc trực cổng vì ánh nắng chiếu rất gắt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đeo kính râm để đỡ chói mắt khi ra đường.
  • Giữa phố trưa, một chiếc kính râm như tấm khiên nhỏ che mắt khỏi tia nắng gắt.
  • Đi đường dài, kính râm giúp mắt đỡ mỏi và nhìn biển báo rõ ràng hơn.
  • Ngày hè, tôi luôn bỏ sẵn một cặp kính râm trong túi, như một thói quen tự bảo vệ đôi mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phụ kiện thời trang hoặc bảo vệ mắt khỏi ánh nắng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về thời trang, sức khỏe mắt hoặc các sản phẩm tiêu dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh hiện đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành quang học hoặc sản xuất kính mắt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mạnh hoặc như một phụ kiện thời trang.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến mắt hoặc ánh sáng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ màu sắc hoặc kiểu dáng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "kính mát"; tuy nhiên, "kính râm" nhấn mạnh vào chức năng chống chói.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại kính không có chức năng chống nắng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc kính râm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (mới, đẹp), và động từ (đeo, mua).
kính mát kính mắt kính kính cận kính viễn kính lão kính áp tròng kính bảo hộ gọng kính tròng kính
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...