Kim tiền
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Tiền bạc (nói khái quát).
2.
danh từ
Điệu nhạc thuộc loại ca Huế và nhạc tài tử Nam Bộ.
Ví dụ:
Tối qua, ban nhạc cất lên điệu Kim tiền, không gian bỗng lắng dịu.
3.
danh từ
Vật bằng vàng hình đồng tiền, thời trước dùng làm dấu hiệu đặc biệt, tựa như huân chương, để vua tặng thưởng người có công.
Ví dụ:
Trang sử chép rằng ông được ban kim tiền vì cứu nguy xã tắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa, âm nhạc truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, truyền thống, hoặc khi miêu tả các bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu âm nhạc truyền thống hoặc lịch sử văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển, thường gắn với bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả hoặc tôn vinh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khía cạnh lịch sử, văn hóa hoặc âm nhạc truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích thêm trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tiền bạc hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "tiền bạc" ở chỗ "kim tiền" mang tính lịch sử và văn hóa.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một đồng kim tiền', 'những kim tiền quý giá'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: 'nhiều kim tiền', 'sở hữu kim tiền'.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
