Kiết lị
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh đường ruột gây đi ngoài nhiều lần, phân có lẫn máu và mũi, do vi khuẩn hay amib gây ra.
Ví dụ:
Anh ấy nhập viện vì kiết lị sau chuyến đi công tác.
Nghĩa: Bệnh đường ruột gây đi ngoài nhiều lần, phân có lẫn máu và mũi, do vi khuẩn hay amib gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé bị kiết lị nên phải nằm viện để chữa.
- Ăn uống không sạch có thể khiến chúng ta mắc kiết lị.
- Bác sĩ dặn rửa tay trước khi ăn để phòng kiết lị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kiết lị thường bùng lên sau những đợt mưa lũ khi nước bị ô nhiễm.
- Thầy cô nhắc chúng mình đun sôi nước uống để tránh kiết lị.
- Triệu chứng của kiết lị làm cơ thể mệt rã rời và cần bù nước kịp thời.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhập viện vì kiết lị sau chuyến đi công tác.
- Ở vùng thiếu nước sạch, kiết lị không chỉ là bệnh mà còn là lời cảnh báo về vệ sinh.
- Một cơn kiết lị có thể quật ngã người khỏe mạnh, nhắc ta trân trọng bữa ăn an toàn.
- Cải thiện hạ tầng nước sạch giúp đẩy lùi kiết lị bền vững hơn mọi lời kêu gọi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh đường ruột gây đi ngoài nhiều lần, phân có lẫn máu và mũi, do vi khuẩn hay amib gây ra.
Từ đồng nghĩa:
bệnh lị
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiết lị | Trung tính, y học, chỉ một bệnh lý cụ thể. Ví dụ: Anh ấy nhập viện vì kiết lị sau chuyến đi công tác. |
| bệnh lị | Trung tính, y học, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Nhiều trẻ em ở vùng sâu vùng xa vẫn mắc bệnh lị do vệ sinh kém. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, có thể thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn như "bệnh đường ruột".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về bệnh tật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả bệnh lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc khi cần mô tả chính xác về bệnh.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh đường ruột khác, cần chú ý đến đặc điểm bệnh lý cụ thể.
- Khác biệt với "tiêu chảy" ở mức độ nghiêm trọng và triệu chứng cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "bệnh", có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh kiết lị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như "nặng", "nhẹ" hoặc động từ chỉ trạng thái như "mắc", "bị".

Danh sách bình luận