Kiêm nhiệm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiêm thêm việc, kiêm thêm chức vụ.
Ví dụ: Chị ấy đang kiêm nhiệm thêm vị trí tổ trưởng.
Nghĩa: Kiêm thêm việc, kiêm thêm chức vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô ở trường làng phải kiêm nhiệm dạy cả nhạc và thể dục.
  • Cô chủ nhiệm kiêm nhiệm luôn việc trông thư viện giờ ra chơi.
  • Bác bảo vệ kiêm nhiệm mở cổng và nhắc học sinh xếp hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở câu lạc bộ, chị phụ trách truyền thông kiêm nhiệm luôn chụp ảnh cho các buổi sinh hoạt.
  • Do lớp chưa đủ người, bạn lớp phó học tập tạm kiêm nhiệm luôn việc ghi biên bản.
  • Thầy tổng phụ trách đội nhiều khi phải kiêm nhiệm cả việc tập văn nghệ trước lễ chào cờ.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy đang kiêm nhiệm thêm vị trí tổ trưởng.
  • Trong giai đoạn tinh gọn bộ máy, nhiều nhân viên buộc phải kiêm nhiệm để công việc không bị gián đoạn.
  • Anh từng nói, kiêm nhiệm là cơ hội học rộng việc, nhưng cũng là phép thử về sức bền.
  • Không ít lãnh đạo kiêm nhiệm quá nhiều mảng nên khó dành sự chú ý trọn vẹn cho từng người trong đội ngũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiêm thêm việc, kiêm thêm chức vụ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiêm nhiệm Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, công việc, chỉ việc đảm nhận thêm một hoặc nhiều vị trí/nhiệm vụ khác ngoài nhiệm vụ chính. Ví dụ: Chị ấy đang kiêm nhiệm thêm vị trí tổ trưởng.
kiêm Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, hành chính, chỉ việc đảm nhận thêm một vị trí hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: Ông ấy kiêm luôn chức bí thư chi bộ.
chuyên trách Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh hành chính, nhấn mạnh sự tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất. Ví dụ: Anh ấy được bổ nhiệm chuyên trách mảng marketing.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc một người đảm nhận nhiều công việc cùng lúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo công việc, hoặc bài viết về quản lý nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu quản lý nhân sự, tổ chức công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đa năng, đảm nhận nhiều trách nhiệm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng đảm nhận nhiều vai trò của một cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh sự đa nhiệm.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ chức vụ hoặc công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kiêm" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "đảm nhiệm" ở chỗ "kiêm nhiệm" nhấn mạnh việc làm thêm, không phải chỉ làm một công việc chính.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về trách nhiệm và vai trò.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy kiêm nhiệm nhiều công việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc chức vụ, ví dụ: "kiêm nhiệm giám đốc", "kiêm nhiệm trưởng phòng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...