Kìa

Nghĩa & Ví dụ
đại từ
(khẩu ngữ; thường dùng ở đầu câu hoặc ở cuối câu). Từ dùng để chỉ một nơi ở xa vị trí người nói, nhưng có thể nhìn thấy cụ thể, rõ ràng, nêu lên để gợi sự chú ý của người đối thoại.
Ví dụ: Kìa, tòa nhà cơ quan ở cuối phố.
Nghĩa: (khẩu ngữ; thường dùng ở đầu câu hoặc ở cuối câu). Từ dùng để chỉ một nơi ở xa vị trí người nói, nhưng có thể nhìn thấy cụ thể, rõ ràng, nêu lên để gợi sự chú ý của người đối thoại.
1
Học sinh tiểu học
  • Kìa, ngôi nhà đỏ trên đồi kia!
  • Nhìn kìa, sân trường bên phía cây phượng!
  • Bạn xem kìa, bến xe ở cuối con đường!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kìa, cổng làng bên triền sông, mình tới đó nhé!
  • Nhìn kìa, khu ký túc xá phía xa, đèn đã bật sáng.
  • Cậu thấy kìa không, nhà thi đấu ở bên kia quảng trường.
3
Người trưởng thành
  • Kìa, tòa nhà cơ quan ở cuối phố.
  • Kìa, quán cà phê bên góc hồ, nơi ta hẹn gặp nhiều buổi chiều.
  • Nhìn kìa, con dốc dẫn lên khu ngoại ô, xa mà vẫn thấy rõ từng mái ngói.
  • Anh xem kìa, bến cảng phía chân trời, như gọi mình bước tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một đối tượng hoặc sự việc ở xa nhưng có thể nhìn thấy rõ, nhằm thu hút sự chú ý của người nghe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hiệu ứng hình ảnh hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh khi muốn người khác chú ý.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra một điều gì đó cụ thể mà cả người nói và người nghe đều có thể thấy.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi không có đối tượng cụ thể để chỉ ra.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kia" khi chỉ vị trí xa nhưng không rõ ràng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh có sự hiện diện của người nghe và đối tượng được chỉ ra.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm trạng ngữ chỉ vị trí hoặc dùng để gợi sự chú ý trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ vị trí, ví dụ: "Kìa, ngôi nhà đó!"
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc sự vật, ví dụ: "kìa ngôi nhà", "kìa cái cây".
kia nọ ấy đó đấy đây này xem nhìn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...