Kĩ sư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có trình độ kĩ thuật bậc đại học.
Ví dụ: Anh ấy là kĩ sư, làm việc tại xưởng chế tạo.
Nghĩa: Người có trình độ kĩ thuật bậc đại học.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai em là kĩ sư, anh sửa chiếc cầu nhỏ của làng.
  • Cô kĩ sư vẽ bản đồ đường đi mới cho khu phố.
  • Chú kĩ sư lắp đặt hệ thống đèn ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kĩ sư kiểm tra từng con ốc để bảo đảm cây cầu an toàn.
  • Trong buổi tham quan, một kĩ sư giải thích vì sao nhà cao tầng không bị gió quật đổ.
  • Cô ấy ước mơ thành kĩ sư để thiết kế robot hỗ trợ người già.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là kĩ sư, làm việc tại xưởng chế tạo.
  • Một kĩ sư giỏi thường nói ít khoe khoang, để bản vẽ và sản phẩm lên tiếng.
  • Tôi gặp một kĩ sư ở công trường, mắt anh dính bụi nhưng lời giải thích thì sáng rõ.
  • Trong gia đình, người kĩ sư ấy vẫn tỉ mỉ như khi đứng trước bảng mạch, luôn tìm cách sửa những điều chưa ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nghề nghiệp của ai đó, ví dụ: "Anh ấy là kĩ sư."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ chức danh hoặc nghề nghiệp trong các tài liệu chính thức, báo cáo, hoặc bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ người có chuyên môn trong các lĩnh vực kỹ thuật cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và trình độ học vấn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp hoặc chức danh của một người trong lĩnh vực kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh trình độ học vấn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "công nhân" hoặc "thợ" nếu không chú ý đến trình độ học vấn.
  • Chú ý phát âm và viết đúng chính tả để tránh nhầm lẫn với từ "kỹ sư" (cách viết cũ).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một kĩ sư giỏi", "kĩ sư xây dựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, tài năng), động từ (làm, trở thành), hoặc lượng từ (một, nhiều).
kiến trúc sư bác sĩ giáo sư nhà khoa học chuyên gia kỹ thuật viên nhà nghiên cứu nhà phát minh nhà thiết kế lập trình viên
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...