Kiến trúc sư
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên sáng tác, thiết kế kiến trúc. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc liên quan đến xây dựng và thiết kế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến xây dựng, quy hoạch đô thị, và các bài viết về nghệ thuật kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến kiến trúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ người có chuyên môn trong thiết kế và quy hoạch kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và chuyên môn cao trong lĩnh vực kiến trúc.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thân thiện khi nói về nghề nghiệp của ai đó.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp hoặc vai trò của một người trong lĩnh vực kiến trúc.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến chuyên môn kiến trúc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "kiến trúc sư trưởng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "kỹ sư xây dựng" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhà thiết kế" ở chỗ tập trung vào kiến trúc hơn là thiết kế nội thất hay thời trang.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để chọn mức độ trang trọng phù hợp.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
