Kỉ cương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những phép tắc làm nên trật tự của một xã hội (nói tổng quát).
Ví dụ :
Kỉ cương giúp xã hội vận hành ổn định và an toàn.
Nghĩa: Những phép tắc làm nên trật tự của một xã hội (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp cùng nhau giữ kỉ cương: vào học đúng giờ, xếp hàng ngay ngắn.
- Ở sân trường, ai cũng biết nghe còi và dừng lại để giữ kỉ cương.
- Thầy cô nhắc chúng em nói nhỏ trong thư viện để kỉ cương được giữ vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường hoạt động trơn tru khi kỉ cương được tôn trọng, từ nội quy lớp đến quy định thi cử.
- Khi mạng xã hội lan tin giả, kỉ cương cộng đồng dễ bị xáo trộn nếu không ai lên tiếng nhắc nhở.
- Kỉ cương như sợi khung của một ngôi nhà: thiếu nó, mọi thứ dễ sụp đổ.
3
Người trưởng thành
- Kỉ cương giúp xã hội vận hành ổn định và an toàn.
- Không có kỉ cương, lòng tin công chúng mòn dần như bậc thềm bị mưa dầm.
- Kỉ cương không chỉ là văn bản; đó còn là thói quen tuân thủ trong từng hành vi nhỏ.
- Khi kỉ cương được phục hồi, người ta thấy nhẹ nhõm vì trật tự trở lại với đời sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "trật tự" hoặc "quy tắc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự nghiêm túc, trật tự trong tổ chức, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của trật tự và phép tắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ như "duy trì", "thiết lập".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trật tự" nhưng "kỉ cương" nhấn mạnh hơn về phép tắc và quy định.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kỉ cương xã hội", "kỉ cương trường học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nghiêm khắc"), động từ ("duy trì"), hoặc các danh từ khác ("trật tự", "phép tắc").

Danh sách bình luận