Khổ nhục
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khổ và nhục (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh đã sống khổ nhục một thời, nay chỉ mong bình yên.
Nghĩa: Khổ và nhục (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đã trải qua những ngày khổ nhục khi phải ngủ ngoài hiên, nhưng vẫn cố gắng học bài.
- Cậu bé thấy khổ nhục khi bị bạn trêu chọc vì bộ quần áo rách.
- Mẹ kể rằng thời nhỏ, bà từng sống khổ nhục nhưng không bỏ ước mơ đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy gọi những tháng ngày làm thuê không lương là đoạn đời khổ nhục nhất của mình.
- Bị vu oan trước lớp, cậu thấy khổ nhục nhưng vẫn bình tĩnh trình bày sự thật.
- Nhìn cảnh người lao động xa quê chen chúc chuyến xe đêm, ai cũng cảm nhận nỗi khổ nhục âm thầm của họ.
3
Người trưởng thành
- Anh đã sống khổ nhục một thời, nay chỉ mong bình yên.
- Có những năm tháng khổ nhục buộc người ta phải học cách nuốt tủi để đi tiếp.
- Sự khổ nhục đôi khi là cái giá cho một lần đứng dậy đường hoàng.
- Đừng để một lời sỉ nhục biến cả đời mình thành hành trình khổ nhục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khổ và nhục (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
tủi nhục
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khổ nhục | Diễn tả trạng thái đau khổ tột cùng về thể xác lẫn tinh thần, kèm theo sự sỉ nhục, tủi hổ; mang sắc thái tiêu cực, nặng nề, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để nhấn mạnh sự bi thảm. Ví dụ: Anh đã sống khổ nhục một thời, nay chỉ mong bình yên. |
| tủi nhục | Mức độ mạnh, diễn tả sự đau khổ, tủi hổ do bị sỉ nhục; thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Anh ấy đã phải chịu đựng bao tủi nhục trong cuộc đời. |
| vinh quang | Mức độ mạnh, diễn tả sự vẻ vang, danh dự lớn lao, đối lập hoàn toàn với sự đau khổ và sỉ nhục; thường dùng trong văn viết, trang trọng. Ví dụ: Đội tuyển đã mang lại vinh quang cho đất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn, đau khổ và nhục nhã.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác bi thương, nhấn mạnh sự đau đớn và tủi nhục của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, bi thương.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đau khổ và nhục nhã.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên ý nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đau khổ" hoặc "nhục nhã" nhưng "khổ nhục" mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khổ nhục", "không khổ nhục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá), hoặc các từ phủ định (không, chẳng).
